spoliator

/'spoulieitə/
Học thuật
Thân thiện
spoliator

A lawyer accuses the spoliator of destroying key evidence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp đoạt, người tước đoạt: Chỉ một người hoặc thực thể hành động chiếm đoạt tài sản, quyền lợi hoặc những thứ giá trị một cách bất hợp pháp hoặc bất công.
    • Người hủy hoại, người làm hư hỏng: Trong ngữ cảnh pháp hoặc học thuật, từ này chỉ người cố ý làm hỏng, sửa đổi hoặc cắt xén một tài liệu (đặc biệt để ngăn được sử dụng làm bằng chứng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corrupt official was exposed as a spoliator of public funds. (Viên chức tham nhũng bị phát hiện kẻ cướp đoạt ngân sách công.)
    • The lawyer accused the opposing party of being a spoliator of key evidence. (Luật sư buộc tội bên đối lập người đã hủy hoại bằng chứng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh pháp : Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các vụ án liên quan đến "spoliation of evidence" (hủy hoại bằng chứng), chỉ việc một bên phá hủy, thay đổi hoặc che giấu tài liệu có thể dùng làm chứng cứ.
    • The court sanctioned the company for acting as a spoliator. (Tòa án trừng phạt công ty đã hành động như một kẻ hủy hoại bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoil (động từ): Làm hư hỏng, cướp đoạt.
  • Spoliation (danh từ): Hành động cướp đoạt; (pháp ) sự hủy hoại bằng chứng.
  • Despoiler (danh từ): Kẻ cướp phá, kẻ tàn phá (nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc phá hoại tài sản).
Từ đồng nghĩa
  • Plunderer: Kẻ cướp bóc.
  • Pillager: Kẻ cướp phá.
  • Destroyer: Kẻ hủy diệt, người phá hủy (nghĩa trong ngữ cảnh hủy tài liệu).
  • Tamperer: Người gian lận, người xáo trộn (tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spoliator".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spoliator".

spoliator

A lawyer accuses the spoliator of destroying key evidence.

danh từ
  1. người cướp đoạt
  2. (pháp ) người huỷ; người sửa, người cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tam chứng)

Từ gần giống

Từ chứa "spoliator"