spoliatory

/'spouliətəri/
Học thuật
Thân thiện
spoliatory

The spoliatory army looted the ancient temple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất cướp đoạt: Mô tả hành động, sự việc hoặc đặc điểm liên quan đến việc lấy đi tài sản của người khác một cách bất hợp pháp hoặc bằng lực.
    • tính chất cướp phá: Mô tả hành động, sự việc hoặc đặc điểm liên quan đến việc phá hủy, tàn phá hoặc làm hư hại tài sản một cách hệ thống, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The invaders' actions were clearly spoliatory, leaving the villages in ruins. (Hành động của quân xâm lược rõ ràng mang tính chất cướp phá, để lại các ngôi làng trong đống đổ nát.)
    • The court condemned the spoliatory measures taken by the corrupt officials. (Tòa án lên án các biện pháp mang tính cướp đoạt được thực hiện bởi các quan chức tham nhũng.)
    • A spoliatory war aims not just for victory but for the complete plunder of the enemy's resources. (Một cuộc chiến mang tính cướp phá nhắm đến không chỉ chiến thắng còn sự cướp bóc hoàn toàn tài nguyên của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh pháp : "Spoliatory" có thể được dùng để mô tả các hành vi vi phạm pháp luật nhằm chiếm đoạt tài sản.

    • The contract was declared void due to its spoliatory clauses. (Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu do các điều khoản mang tính chất cướp đoạt của .)
  • Trong phân tích lịch sử hoặc chính trị: Từ này thường dùng để mô tả bản chất của các chính sách, cuộc xâm lược hoặc chế độ.

    • Historians describe the colonial regime's economic policy as fundamentally spoliatory. (Các nhà sử học mô tả chính sách kinh tế của chế độ thực dân về cơ bản mang tính cướp đoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoil (động từ): làm hư hỏng; cướp phá.
  • Spoilation / Spoilation (danh từ): hành động cướp phá, sự tàn phá.
  • Despoil (động từ): cướp phá, tước đoạt (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Predatory: tính ăn cướp, tàn phá.
  • Plundering: tính cướp bóc.
  • Rapacious: tham lam, hay cướp đoạt.
  • Pillaging: tính cướp phá.
Từ trái nghĩa
  • Protective: tính bảo vệ.
  • Constructive: tính xây dựng.
  • Restorative: tính phục hồi.
spoliatory

The spoliatory army looted the ancient temple.

tính từ
  1. tính chất cướp đoạt; tính chất cướp phá

Từ gần giống