spondaïque

Học thuật
Thân thiện
spondaïque

Un poète lit un vers spondaïque à haute voix.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thơ ca, từ nghĩa ) () cụm âm tiết thứ nămmột xponđê (thơ sáu cụm âm tiết): Thuật ngữ dùng trong phê bình thơ ca cổ điển để chỉ một dòng thơ alexandrin (thơ 12 âm tiết) cụm âm tiết thứ năm (tức là âm tiết thứ 10 11) tạo thành một xponđê (spondee), tức là một nhịp gồm hai âm tiết dài hoặc hai âm tiết mang trọng âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vers est spondaïque. (Câu thơ này cụm âm tiết thứ nămmột xponđê.)
    • L'analyse métrique a identifié un hémistiche spondaïque. (Việc phân tích nhịp điệu đã xác định được một nửa câu thơ nhịp xponđê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Césure spondaïque": Chỉ sự ngắt nhịp (césure) sau âm tiết thứ 10 trong một câu thơ alexandrin, nơi tạo thành một xponđê. Đâymột hiện tượng nhịp điệu đặc biệt, phá vỡ nhịp điệu iambic thông thường (âm ngắn - âm dài) để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, trang trọng hoặc chậm rãi.
    • Le poète utilise une césure spondaïque pour ralentir le rythme. (Nhà thơ sử dụng một sự ngắt nhịp kiểu xponđê để làm chậm nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Spondee (xponđê) (danh từ): Đơn vị nhịp điệu trong thơ cổ điển, gồm hai âm tiết dài (––). Đâycơ sở để hình thành tính từ "spondaïque".
  • Alexandrin (danh từ): Thể thơ 12 âm tiết, phổ biến trong thơ ca Pháp cổ điển, là ngữ cảnh chính để phân tích hiện tượng "spondaïque".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến do đâymột thuật ngữ chuyên môn, rất cụ thể về phép làm thơ. Có thể diễn giải là (có một xponđê ở vị trí thứ sáu).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chuyên môn: Từ này gần như chỉ được sử dụng trong phân tích, phê bình văn học nghiên cứu thơ ca cổ điển Pháp. rất hiếm gặp trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Ngữ cảnh: Luôn gắn liền với việc phân tích nhịp điệu (métrique) của thơ, đặc biệtthể thơ alexandrin.
  • Trường hợp sử dụng: Dùng để mô tả một đặc điểm kỹ thuật cụ thể của một dòng thơ, thường trong các bài viết học thuật hoặc bình luận văn học sâu.
spondaïque

Un poète lit un vers spondaïque à haute voix.

tính từ
  1. (thơ ca, từ nghĩa ) () cụm âm tiết thứ nămmột xponđê (thơ sáu cụm âm tiết)