spondaic
/spɔn'deiik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) về xponđê: Chỉ đặc tính của một âm tiết hoặc một câu thơ có trọng âm mạnh (nhấn mạnh) và thường được đo bằng hai âm tiết dài hoặc hai âm tiết có trọng âm liên tiếp. Trong thơ ca Anh, nó thường mô tả một chân thơ (foot) gồm hai âm tiết đều được nhấn mạnh.
- Có xponđê ở vị trí cụ thể: Trong phân tích thể thơ, đặc biệt là thơ hexameter, dùng để chỉ vị trí (thường là âm tiết thứ năm) được cấu tạo bởi một xponđê.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The line has a spondaic rhythm, with two stressed syllables in a row. (Dòng thơ có nhịp điệu xponđê, với hai âm tiết được nhấn mạnh liên tiếp.)
- "Break, break, break" is a famous spondaic phrase in English poetry. ("Break, break, break" là một cụm từ xponđê nổi tiếng trong thơ ca tiếng Anh.)
- He analyzed the spondaic substitution in the fifth foot of the hexameter. (Anh ấy phân tích sự thay thế bằng xponđê ở chân thơ thứ năm của thể hexameter.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Spondaic foot: Chân thơ xponđê. Đây là đơn vị cơ bản trong thơ, gồm hai âm tiết đều mang trọng âm mạnh (ví dụ: "heartbreak").
- Spondaic hexameter: Thơ hexameter xponđê. Một dòng thơ sáu chân, trong đó có sự xuất hiện của một hoặc nhiều chân thơ xponđê, thường tạo hiệu ứng nhấn mạnh, chậm rãi hoặc trang trọng.
- The poet used a spondaic hexameter to convey a solemn mood. (Nhà thơ đã sử dụng thể hexameter xponđê để truyền tải tâm trạng trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spondee (danh từ): Xponđê. Chỉ chính đơn vị chân thơ gồm hai âm tiết được nhấn mạnh.
- A spondee is a metrical foot consisting of two long or stressed syllables. (Một xponđê là một chân thơ gồm hai âm tiết dài hoặc được nhấn mạnh.)
- Spondaically (trạng từ): Một cách có tính chất xponđê.
- The line is read spondaically. (Dòng thơ được đọc theo cách có nhịp xponđê.)
Từ đồng nghĩa
- Heavily stressed: Được nhấn mạnh. (Mô tả chung về âm tiết, không chuyên về thuật ngữ thơ ca như "spondaic").
- Double-stressed: Có hai trọng âm. (Cách diễn đạt mô tả cho cấu trúc của một xponđê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "spondaic" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "spondaic" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong phê bình văn học và thơ ca.)
tính từ
- (thơ ca) (thuộc) âm tiết xponđê
- có xponđê ở âm tiết thứ năm (thể thơ)