spondias

Học thuật
Thân thiện
spondias

Le spondias produit des fruits jaunes et juteux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cốc: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), thường cho quả ăn được. Tên gọi khoa học của một chi thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le spondias est originaire d'Amérique tropicale. (Cây cốc nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới.)
    • On trouve plusieurs espèces de spondias en Asie du Sud-Est. (Người ta tìm thấy nhiều loài cây cốcĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên ngành thực vật học hoặc khi nói chính xác về loài cây này.
    • Le genre Spondias comprend une dizaine d'espèces. (Chi Spondias bao gồm khoảng mười loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Spondiade (danh từ giống cái, ít dùng): Chỉ một cây thuộc chi Spondias.
  • Prunier de Cythère (danh từ giống đực): Tên gọi thông thườngmột số vùng cho , một loài cây cốc phổ biến.
  • Mombin (danh từ giống đực): Tên gọi khác cho một số loài , đặc biệt là .
Từ đồng nghĩa
  • Cây cốc: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây cóc (trong một số ngữ cảnh): Một tên gọi dân gian phổ biến, mặc dù "cóc" thường chỉ .
Lưu ý
  • Từ "spondias" là một danh từ giống đực ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, thực vật học hoặc khi cần chỉ chính xác loài cây.
  • Trong đời sống, người ta thường gọi tên cụ thể của từng loài (như "prunier de Cythère" cho cây cóc) hoặc dùng tên gọi địa phương hơn là từ "spondias".
spondias

Le spondias produit des fruits jaunes et juteux.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cốc