spondulicks

/spɔn'dju:liks/
Học thuật
Thân thiện
spondulicks

A man counts his spondulicks at a wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tiền, xìn: Một từ lóng, chủ yếu được sử dụng ở Mỹ, để chỉ tiền bạc nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's always flashing his spondulicks around. (Anh ta lúc nào cũng khoe khoang tiền bạc của mình.)
    • I need to earn some spondulicks to pay the rent. (Tôi cần kiếm một ít xìn để trả tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the spondulicks": tiền, giàu có.
    • After the deal, he'll really have the spondulicks. (Sau vụ làm ăn này, anh ta sẽ thực sự nhiều tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Spondulix: Một biến thể chính tả khác của cùng một từ lóng.
  • Spondulic: Dạng tính từ hiếm gặp, liên quan đến tiền bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Cash: tiền mặt.
  • Dough: tiền (từ lóng).
  • Moolah: tiền (từ lóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Where's the spondulicks?": Tiền đâu rồi? (Một cách hỏi hài hước hoặc suồng sã về tiền.)
    • You promised to pay me back. So, where's the spondulicks? (Anh hứa sẽ trả tôi . Thế tiền đâu rồi?)
spondulicks

A man counts his spondulicks at a wooden desk.

danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền, xìn