spondylarthrite

Học thuật
Thân thiện
spondylarthrite

Une personne consulte un médecin pour des douleurs liées à une spondylarthrite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm khớp đốt sống: Một bệnhviêm mãn tính, chủ yếu ảnh hưởng đến các khớp của cột sống có thể liên quan đến các khớp khác trong cơ thể. Đâymột thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une spondylarthrite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm khớp đốt sốngbệnh nhân.)
    • La spondylarthrite peut provoquer des douleurs et une raideur dans le dos. (Bệnh viêm khớp đốt sống có thể gây đau cứnglưng.)
    • Il suit un traitement pour sa spondylarthrite. (Anh ấy đang theo một liệu trình điều trị cho bệnh viêm khớp đốt sống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spondylarthrite ankylosante": viêm cột sống dính khớp. Đâydạng phổ biến nghiêm trọng nhất của nhóm bệnh spondylarthrite.
    • La spondylarthrite ankylosante est une maladie rhumatismale inflammatoire. (Viêm cột sống dính khớpmột bệnh viêm khớp dạng thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spondylite (n.f): viêm đốt sống. Thuật ngữ này có thể được dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể hơn.
  • Arthrite (n.f): viêm khớp. Đâytừ chung chỉ tình trạng viêmkhớp.
  • Rhumatisme inflammatoire (n.m): bệnh thấp khớp viêm. Nhóm bệnh bao gồm spondylarthrite.
Từ đồng nghĩa
  • Spondylarthropathie (n.f): bệnhkhớp đốt sống. Đâymột thuật ngữ rộng hơn để chỉ nhóm các bệnh bao gồm spondylarthrite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp liên quan đến danh từ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ y học chuyên môn này.

spondylarthrite

Une personne consulte un médecin pour des douleurs liées à une spondylarthrite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm khớp đốt sống