spondylite

Học thuật
Thân thiện
spondylite

La spondylite peut causer des douleurs dorsales sévères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm đốt sống: "spondylite" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng viêm xảy ramột hoặc nhiều đốt sống của cột sống. Đâymột bệnhvề xương khớp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient souffre d'une spondylite ankylosante. (Bệnh nhân bị viêm cột sống dính khớp.)
    • Le diagnostic a confirmé une spondylite infectieuse. (Kết quả chẩn đoán xác nhận bệnh viêm đốt sống nhiễm khuẩn.)
    • La spondylite peut provoquer des douleurs dorsales sévères. (Viêm đốt sống có thể gây ra những cơn đau lưng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spondylite ankylosante": viêm cột sống dính khớp, một dạng bệnh viêm khớp mạn tính ảnh hưởng chủ yếu đến cột sống các khớp cùng chậu.

    • La spondylite ankylosante est une maladie rhumatismale. (Viêm cột sống dính khớpmột bệnh thấp khớp.)
  • "spondylite infectieuse": viêm đốt sống nhiễm khuẩn, tình trạng viêm do vi khuẩn hoặc các tác nhân vi sinh khác gây ra ở đốt sống.

    • Une spondylite infectieuse nécessite un traitement antibiotique. (Viêm đốt sống nhiễm khuẩn cần được điều trị bằng kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spondylarthrite (n.f): viêm khớp cột sống, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các bệnh viêm khớp ảnh hưởng đến cột sống.
  • Spondylose (n.f): thoái hóa đốt sống, một tình trạng thoái hóa khác, thường không phải do viêm.
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation vertébrale: viêm đốt sống (cách diễn đạt mô tả hơn là thuật ngữ chuyên môn).
spondylite

La spondylite peut causer des douleurs dorsales sévères.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm đốt sống