sponge bath
Định nghĩa
Danh từ: sponge bath (tắm bằng bọt biển/khăn lau) là cách tắm rửa cơ thể mà không cần ngâm mình trong bồn tắm hoặc đứng dưới vòi sen. Thay vào đó, bạn dùng một miếng bọt biển, khăn mềm hoặc vải ẩm thấm nước xà phòng để lau sạch da.
Ví dụ sử dụng
- (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân chỉ có thể tắm bằng khăn lau cho đến khi vết thương lành lại.)
- (Trong những chuyến cắm trại không có nước máy, chúng tôi thường phải dùng cách tắm bằng bọt biển để giữ vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a sponge bath": hành động tắm rửa cho người khác (thường là người bệnh, người già hoặc trẻ sơ sinh) bằng khăn ẩm.
- The nurse gave the elderly patient a sponge bath every morning. (Y tá tắm cho bệnh nhân lớn tuổi bằng khăn ẩm mỗi sáng.)
"sponge bath technique": kỹ thuật tắm khô, thường được dùng trong y tế để vệ sinh cho người không thể vận động mạnh.
Biến thể và từ gần giống
- Sponge bath (danh từ kép): không có biến thể khác.
- Sponge (danh từ): miếng bọt biển.
- She used a soft sponge for the sponge bath. (Cô ấy dùng một miếng bọt biển mềm để tắm.)
- Bath (danh từ): việc tắm.
- A quick bath is different from a sponge bath. (Tắm nhanh khác với tắm bằng bọt biển.)
Từ đồng nghĩa
- Bed bath: tắm tại giường (dùng cho người bệnh).
- Washcloth bath: tắm bằng khăn lau.
- Dry bath: tắm khô (không dùng nước chảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sponge down: lau người bằng bọt biển hoặc khăn ẩm.
- The athlete sponged down after the match to cool off. (Vận động viên lau người bằng khăn ẩm sau trận đấu để hạ nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
- To take a sponge bath: thực hiện việc tắm bằng khăn lau.
- When the water heater broke, we had to take a sponge bath for a week. (Khi máy nước nóng hỏng, chúng tôi phải tắm bằng khăn lau suốt một tuần.)