sponge-bath
/'spʌndʤbɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lau người bằng bọt biển: Hành động tắm rửa hoặc vệ sinh cơ thể mà không cần ngâm mình trong bồn tắm hoặc vòi sen, thường bằng cách dùng một miếng bọt biển hoặc khăn ẩm để lau từng phần cơ thể.
- Chậu/thau to để lau người: Một vật dụng, thường là một cái chậu hoặc thau lớn, chứa nước dùng cho việc lau người theo cách này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After her surgery, she could only have a sponge-bath. (Sau ca phẫu thuật, cô ấy chỉ có thể lau người bằng bọt biển.)
- The nurse brought a sponge-bath and warm water for the patient. (Y tá mang tới một chậu nước ấm để lau người cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a sponge-bath": lau người cho ai đó (thường trong bối cảnh chăm sóc y tế hoặc cho người không thể tự tắm).
- The caregiver gave the elderly man a gentle sponge-bath. (Người chăm sóc đã lau người nhẹ nhàng cho ông lão.)
Biến thể và từ gần giống
- Sponge (động từ): lau, chùi bằng bọt biển.
- She sponged the baby's face clean. (Cô ấy lau sạch mặt em bé bằng bọt biển.)
- Bed bath (danh từ): tắm tại giường, một hình thức lau người cho bệnh nhân nằm liệt giường, tương tự "sponge-bath".
Từ đồng nghĩa
- Washcloth bath: sự lau người bằng khăn ướt.
- Blanket bath: sự lau người (thường trong y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "sponge-bath")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sponge-bath")
danh từ
- sự lau người bằng bọt biển
- chậu thau to để lau người