sponge cake

Định nghĩa

Danh từ: Bánh bông lan (bánh xốp) – một loại bánh ngọt nhẹ, xốp, được làm từ trứng, bột đường, không chất béo ( hoặc dầu).

dụ sử dụng
  • (Bánh bông lan thường được dùng làm nền cho các loại bánh nhiều lớp.)
  • ( ấy đã nướng một chiếc bánh bông lan nhẹ xốp cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a sponge cake": làm bánh bông lan (quy trình bao gồm đánh trứng đường đến khi bông xốp, sau đó trộn bột nhẹ nhàng).

    • The key to a perfect sponge cake is folding the flour gently into the egg mixture. (Chìa khóa để bánh bông lan hoàn hảo trộn bột nhẹ nhàng vào hỗn hợp trứng.)
  • "sponge cake with filling": bánh bông lan có nhân (thường kem, mứt hoặc trái cây).

    • A classic Victoria sponge cake has a layer of jam and cream in the middle. (Bánh bông lan Victoria cổ điển một lớp mứt kemgiữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge (n): bánh bông lan (dạng rút gọn, thường dùng trong ẩm thực).
    • This dessert is a light sponge soaked in syrup. (Món tráng miệng này bánh bông lan nhẹ được thấm si-.)
  • Sponge cake pan (n): khuôn nướng bánh bông lan (thường đáy rời hoặc không dính).
    • Use a round sponge cake pan for even baking. (Dùng khuôn nướng bánh bông lan tròn để nướng đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Genoise: bánh ga- (một loại bánh bông lan kiểu Ý, thêm tan chảy).
  • Angel food cake: bánh bông lan trắng (chỉ dùng lòng trắng trứng, không lòng đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "sponge cake", nhưng có thể liên quan đến động từ "to sponge" – lau sạch bằng bọt biển, nhưng không liên quan đến bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sponge cake", nhưng "sponge" có thể xuất hiện trong thành ngữ:)
    • "to sponge off someone": sống bám vào ai đó (không liên quan đến bánh).
      • He always sponges off his friends. (Anh ấy luôn sống bám vào bạn bè.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sponge cake"

sponge cake
A baker places a freshly baked sponge cake on a wire rack to cool.