sponge-cake

/'spʌndʤkeik/
Học thuật
Thân thiện
sponge-cake

A baker places a freshly baked sponge-cake on a wire rack to cool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xốp: Một loại bánh ngọt kết cấu nhẹ, xốp , thường được làm từ trứng, đường bột , không hoặc rất ít chất béo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She baked a delicious sponge-cake for the party. ( ấy đã nướng một chiếc bánh xốp ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
    • A classic sponge-cake is often served with fresh cream and berries. (Một chiếc bánh xốp cổ điển thường được phục vụ cùng kem tươi quả mọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as light as a sponge-cake": nhẹ như bánh xốp (thành ngữ so sánh để chỉ sự nhẹ nhàng, xốp).
    • The pastry was perfect, as light as a sponge-cake. (Món bánh ngọt đó hoàn hảo, nhẹ như bánh xốp vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge (n, trong ngữ cảnh ẩm thực): thường dùng để chỉ phần bánh xốp, phần cốt bánh.
    • The sponge was soaked in syrup. (Phần cốt bánh được tẩm si-.)
  • Cake (n): bánh ngọt nói chung.
  • Genoise (n): một loại bánh xốp Ý, tương tự sponge-cake nhưng bột thường được làm nóng với .
Từ đồng nghĩa
  • Foam cake: bánh bông (chỉ chung các loại bánh dựa vào bọt khí từ trứng để tạo độ xốp).
  • Victoria sponge (tên riêng): một loại bánh xốp phổ biến của Anh, thường có nhân mứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "sponge-cake")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sponge-cake")

sponge-cake

A baker places a freshly baked sponge-cake on a wire rack to cool.

danh từ
  1. bánh xốp