sponge cloth

Định nghĩa

Danh từ: sponge cloth (vải xốp) một loại vải mềm, xốp, thường kết cấu dệt kiểu tổ ong lỏng lẻo, khả năng thấm hút nước tốt.

dụ sử dụng
  • (Tôi dùng một miếng vải xốp để lau mặt bàn bếp thấm hút nước tràn nhanh chóng.)
  • (Miếng vải xốp này được làm từ bông kiểu dệt tổ ong khiến mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sponge cloth thường được dùng trong vệ sinh nhà cửa hoặc lau chùi bề mặt nhạy cảm nhờ tính mềm thấm hút cao.
    • A sponge cloth is ideal for drying glassware without leaving streaks. (Vải xốp lý tưởng để lau khô đồ thủy tinh không để lại vệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge (n): miếng bọt biển (vật liệu xốp tự nhiên hoặc nhân tạo).
    • A natural sponge is softer than a sponge cloth. (Bọt biển tự nhiên mềm hơn vải xốp.)
  • Cloth (n): vải, mảnh vải.
    • This cloth is thicker than a typical sponge cloth. (Mảnh vải này dày hơn vải xốp thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbent cloth: vải thấm hút (nhấn mạnh khả năng thấm nước).
  • Soft cloth: vải mềm (nhấn mạnh độ mềm mại).
Các cụm từ liên quan
  • Sponge cloth towel: khăn vải xốp.
    • I bought a pack of sponge cloth towels for cleaning windows. (Tôi mua một gói khăn vải xốp để lau cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sponge cloth".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sponge cloth"

sponge cloth
A woman wipes the kitchen counter with a damp sponge cloth.