sponge-cloth

/'spʌndʤklɔθ/
Học thuật
Thân thiện
sponge-cloth

A sponge-cloth is perfect for wiping down the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải xốp: Một loại vải kết cấu xốp, mềm khả năng thấm hút cao, thường được làm từ cotton hoặc sợi tổng hợp.
    • Khăn xốp: Một miếng vải đặc tính xốp, thường được dùng làm khăn lau trong nhà bếp hoặc phòng tắm nhờ khả năng hút nước tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I use a sponge-cloth to wipe the kitchen counter. (Tôi dùng một chiếc khăn xốp để lau mặt bàn bếp.)
    • This sponge-cloth is very absorbent and dries quickly. (Miếng vải xốp này thấm hút rất tốt khô nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reusable sponge-cloth": khăn vải xốp có thể tái sử dụng, thường thân thiện với môi trường hơn khăn giấy dùng một lần.
    • Switching to reusable sponge-cloths has reduced our household waste. (Chuyển sang dùng khăn xốp tái sử dụng đã giảm lượng rác thải sinh hoạt của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge (n): miếng bọt biển (tự nhiên hoặc tổng hợp), dùng để rửa bát hoặc tắm.
  • Dishcloth (n): khăn lau bát đĩa, thường bằng vải.
  • Microfiber cloth (n): khăn sợi nhỏ, khả năng hút bụi lau khô tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Absorbent cloth: vải thấm hút.
  • Wiping cloth: khăn lau.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sponge-cloth")

sponge-cloth

A sponge-cloth is perfect for wiping down the kitchen counter.

danh từ
  1. vải xốp; khăn xốp