spongiculture

Học thuật
Thân thiện
spongiculture

L'éleveur inspecte une éponge dans sa spongiculture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề nuôi bọt biển: Chỉ hoạt động, ngành nghề hoặc kỹ thuật nuôi trồng bọt biển (hải miên) một cách chủ đích để khai thác sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La spongiculture est pratiquée dans certaines régions méditerranéennes. (Nghề nuôi bọt biển được thực hànhmột số vùng Địa Trung Hải.)
    • Ils ont développé une technique de spongiculture durable. (Họ đã phát triển một kỹ thuật nuôi bọt biển bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se lancer dans la spongiculture": bắt đầu, dấn thân vào nghề nuôi bọt biển.
    • Après des années de pêche, il s'est lancé dans la spongiculture. (Sau nhiều năm đánh bắt , ông ấy đã bắt đầu theo nghề nuôi bọt biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Spongiculteur (danh từ giống đực): người nuôi bọt biển.

    • Le spongiculteur vérifie la croissance des éponges. (Người nuôi bọt biển kiểm tra sự phát triển của các con bọt biển.)
  • Spongicole (tính từ): sống trên hoặc trong bọt biển.

    • Un organisme spongicole. (Một sinh vật sống trên bọt biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Élevage d'éponges: nuôi bọt biển (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
spongiculture

L'éleveur inspecte une éponge dans sa spongiculture.

danh từ giống cái
  1. nghề nuôi bọt biển

Từ có nhắc đến "spongiculture"