spongille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Hải miên nước ngọt: Một loài động vật không xương sống thủy sinh, thuộc ngành Porifera, sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ. Cơ thể chúng có cấu trúc xốp, với nhiều lỗ nhỏ để lọc nước và hấp thụ chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La spongille est un animal filtreur. (Hải miên nước ngọt là một loài động vật lọc ăn.)
- On peut parfois trouver des spongilles fixées sur des pierres dans les rivières. (Đôi khi người ta có thể tìm thấy hải miên nước ngọt bám trên đá ở các con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éponge d'eau douce": Đây là một tên gọi thông thường khác cho "spongille", dịch trực tiếp là "bọt biển nước ngọt", dùng để chỉ chung các loài hải miên sống ở môi trường nước ngọt.
- La spongille, ou éponge d'eau douce, est moins connue que ses cousines marines. (Hải miên nước ngọt, hay bọt biển nước ngọt, ít được biết đến hơn các loài họ hàng sống ở biển của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Spongiaire (danh từ giống đực): Thuộc về hoặc liên quan đến ngành động vật thân lỗ (Porifera), bao gồm cả spongille.
- Les spongiaires sont des organismes très anciens. (Các loài động vật thân lỗ là những sinh vật rất cổ xưa.)
- Éponge (danh từ giống cái): Bọt biển. Đây là từ chung chỉ các loài trong ngành Porifera, thường dùng cho các loài ở biển, và cũng là tên gọi của vật dụng sinh hoạt làm từ xương của chúng.
- Une éponge de bain (Một miếng bọt biển tắm)
Từ đồng nghĩa
- Éponge d'eau douce: Bọt biển nước ngọt (tên gọi thông thường).
Lưu ý
- "Spongille" là một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả "éponge d'eau douce" (bọt biển nước ngọt) hơn.
- Từ này ít khi được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày và không có thành ngữ hay cụm động từ đi kèm phổ biến.
danh từ giống cái
- (động vật học) hải miên nước ngọt