sponsorship
/'spɔnsəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tài trợ, sự bảo trợ: Hành động hỗ trợ tài chính hoặc cung cấp nguồn lực cho một sự kiện, hoạt động, tổ chức hoặc cá nhân, thường để đổi lấy quảng cáo hoặc sự công nhận.
- Trách nhiệm bảo trợ: Vai trò hoặc trách nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức đứng ra bảo đảm, hỗ trợ cho một người hoặc một việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The festival was made possible through corporate sponsorship. (Lễ hội đã được tổ chức nhờ vào sự tài trợ của các công ty.)
- He took on the sponsorship of the young athlete. (Ông ấy đã nhận trách nhiệm bảo trợ cho vận động viên trẻ.)
- We are seeking sponsorship for the charity run. (Chúng tôi đang tìm kiếm sự tài trợ cho cuộc chạy từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Under the sponsorship of": Dưới sự bảo trợ/tài trợ của.
- The research was conducted under the sponsorship of a major university. (Nghiên cứu được tiến hành dưới sự tài trợ của một trường đại học lớn.)
- "To secure sponsorship": Đảm bảo được sự tài trợ.
- The team worked hard to secure sponsorship for their project. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo được sự tài trợ cho dự án của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sponsor (danh từ): Nhà tài trợ, người bảo trợ.
- The main sponsor of the event is a technology company. (Nhà tài trợ chính cho sự kiện là một công ty công nghệ.)
- Sponsor (động từ): Tài trợ, bảo trợ.
- A local business agreed to sponsor our team. (Một doanh nghiệp địa phương đã đồng ý tài trợ cho đội của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Patronage: Sự bảo trợ, đỡ đầu (thường mang tính nghệ thuật hoặc cá nhân hơn).
- Funding: Sự cấp vốn, tài trợ (tập trung vào khía cạnh tài chính).
- Backing: Sự hậu thuẫn, ủng hộ (có thể là tài chính hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "sponsorship". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to sponsor").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sponsorship").
danh từ
- trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu