spontanéisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Chính trị) Chủ trương phát động tự phát: Một học thuyết hoặc xu hướng chính trị nhấn mạnh vào hành động trực tiếp, tự phát của quần chúng không cần sự lãnh đạo tổ chức, kế hoạch trước hoặcthuyết dẫn dắt chi tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le spontanéisme de ce mouvement politique inquiète les partis traditionnels. (Chủ trương phát động tự phát của phong trào chính trị này khiến các đảng phái truyền thống lo ngại.)
    • Critiquer le spontanéisme, c'est souligner les dangers d'une action sans préparation théorique. (Phê phán chủ trương phát động tự phátnhấn mạnh đến những nguy hiểm của một hành động không sự chuẩn bị vềluận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích lịch sử chính trị: Thuật ngữ thường được dùng với hàm ý phê phán, chỉ ra sự thiếu tổ chức chiến lược lâu dài.
    • L'échec de la révolte fut attribué au spontanéisme de ses participants. (Thất bại của cuộc nổi dậy được quy cho là do chủ trương hành động tự phát của những người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Spontané (tính từ): Tự phát, tự nhiên.
    • Une réaction spontanée. (Một phản ứng tự phát.)
  • Spontanéité (danh từ giống cái): Tính tự phát, tính bộc phát.
    • La spontanéité de la foule. (Tính tự phát của đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Activisme spontané: Chủ nghĩa hành động tự phát.
  • Mouvement autoproclamé: Phong trào tự phát.
Từ trái nghĩa
  • Organisation planifiée: Tổ chức kế hoạch.
  • Dirigisme: Chủ trương can thiệp, chỉ đạo ( tổ chức).
  • Théorisme: Chủ nghĩa coi trọngthuyết (trái ngược với hành động thuần túy tự phát).
danh từ giống đực
  1. (chính trị) chủ trương phát động tự phát