spontanément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tự phát, tự sinh: Diễn tả một hành động, ý tưởng hoặc cảm xúc xuất hiện ngay lập tức mà không cần sự suy nghĩ, lên kế hoạch hay tác động bên ngoài.
- Một cách tự động, tự ý: Diễn tả một hành động được thực hiện do chính bản thân người đó muốn, không do ai yêu cầu hoặc ép buộc.
- Một cách tự nhiên: Diễn tả một hành động, phản ứng diễn ra một cách chân thật, không gượng ép, không giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Những bông hoa nở một cách tự phát dưới ánh nắng mùa xuân.)
- (Anh ấy tự ý đề nghị giúp đỡ mà không cần ai phải nhờ.)
- (Đứa trẻ đã trả lời câu hỏi một cách tự nhiên, không do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réagir spontanément": Phản ứng một cách tự nhiên, theo bản năng.
- Face au danger, il a réagi spontanément en poussant un cri. (Trước nguy hiểm, anh ta đã phản ứng một cách tự nhiên bằng một tiếng hét.)
- "Se lever spontanément": Tự động đứng dậy (ví dụ: để vỗ tay, chào đón).
- Le public s'est levé spontanément pour applaudir l'artiste. (Khán giả đã tự động đứng dậy vỗ tay nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spontané (tính từ): Tự phát, tự nhiên.
- Une réaction spontanée. (Một phản ứng tự nhiên.)
- Spontanéité (danh từ): Tính tự phát, sự tự nhiên.
- J'aime la spontanéité des enfants. (Tôi thích tính tự nhiên của trẻ con.)
Từ đồng nghĩa
- Naturellement: Một cách tự nhiên.
- Instinctivement: Một cách theo bản năng.
- Volontairement: Một cách tự nguyện (nhấn mạnh ý chí).
Từ trái nghĩa
- Forcé(e)ment: Một cách miễn cưỡng, ép buộc.
- Artificiellement: Một cách giả tạo, không tự nhiên.
- Réfléchi(e)ment: Một cách có suy nghĩ, cân nhắc.
phó từ
- tự phát, tự sinh
- Ces idées ne surgissent pas spontanémentnhững ý kiến đó không tự phát nẩy ra
- tự động, tự ý
- Prêter spontanément de l'argent à quelqu'untự ý cho ai vay tiền
- tự nhiên
- Répondre spontanémenttrả lời tự nhiên