spontaneously

spontaneously

He decided spontaneously to buy flowers for his friend.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tự nhiên, không sự chuẩn bị trước: "spontaneously" mô tả hành động xảy ra một cách tự nhiên, không kế hoạch, không bị ép buộc hay can thiệp từ bên ngoài.
    • Một cách tự phát: Chỉ hành động xảy ra do sự thôi thúc nội tại, không qua suy tính hay sắp đặt trước.
dụ sử dụng
  • ( ấy cười một cách tự nhiên trước câu chuyện cười.)
  • (Đám đông bỗng nhiên vỗ tay một cách tự phát.)
  • (Anh ấy quyết định đi du lịch xa một cách tự nhiên, không kế hoạch trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occur spontaneously": xảy ra một cách tự nhiên, không do tác động bên ngoài.

    • Chemical reactions can occur spontaneously under certain conditions. (Các phản ứng hóa học có thể xảy ra một cách tự nhiên trong những điều kiện nhất định.)
  • "spontaneously generated": được tạo ra một cách tự nhiên, không qua can thiệp.

    • The idea was spontaneously generated during the discussion. (Ý tưởng được hình thành một cách tự nhiên trong cuộc thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Spontaneous (tính từ): tự nhiên, tự phát.

    • Her spontaneous reaction was to hug him. (Phản ứng tự nhiên của ấy ôm anh ta.)
  • Spontaneity (danh từ): tính tự nhiên, tính tự phát.

    • The spontaneity of the children's play was delightful. (Tính tự nhiên trong trò chơi của bọn trẻ thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự nhiên: naturally, instinctively.
  • Tự phát: impromptu, ad-lib.
  • Không kế hoạch: unplanned, unpremeditated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "come about spontaneously": xảy ra một cách tự nhiên.
    • The solution came about spontaneously during our conversation. (Giải pháp đến một cách tự nhiên trong cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "on the spur of the moment": hành động ngay lập tức, không kế hoạch trước.

    • They decided to go to the beach on the spur of the moment. (Họ quyết định đi biển ngay lập tức, không kế hoạch trước.)
  • "off the cuff": nói hoặc làm điều không chuẩn bị trước.

    • His speech was off the cuff, but it was very inspiring. (Bài phát biểu của anh ấy không chuẩn bị trước, nhưng rất truyền cảm hứng.)