spontaneously
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị trước: "spontaneously" mô tả hành động xảy ra một cách tự nhiên, không có kế hoạch, không bị ép buộc hay can thiệp từ bên ngoài.
- Một cách tự phát: Chỉ hành động xảy ra do sự thôi thúc nội tại, không qua suy tính hay sắp đặt trước.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cười một cách tự nhiên trước câu chuyện cười.)
- (Đám đông bỗng nhiên vỗ tay một cách tự phát.)
- (Anh ấy quyết định đi du lịch xa một cách tự nhiên, không có kế hoạch trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to occur spontaneously": xảy ra một cách tự nhiên, không do tác động bên ngoài.
- Chemical reactions can occur spontaneously under certain conditions. (Các phản ứng hóa học có thể xảy ra một cách tự nhiên trong những điều kiện nhất định.)
"spontaneously generated": được tạo ra một cách tự nhiên, không qua can thiệp.
- The idea was spontaneously generated during the discussion. (Ý tưởng được hình thành một cách tự nhiên trong cuộc thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
Spontaneous (tính từ): tự nhiên, tự phát.
- Her spontaneous reaction was to hug him. (Phản ứng tự nhiên của cô ấy là ôm anh ta.)
Spontaneity (danh từ): tính tự nhiên, tính tự phát.
- The spontaneity of the children's play was delightful. (Tính tự nhiên trong trò chơi của bọn trẻ thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Tự nhiên: naturally, instinctively.
- Tự phát: impromptu, ad-lib.
- Không có kế hoạch: unplanned, unpremeditated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "come about spontaneously": xảy ra một cách tự nhiên.
- The solution came about spontaneously during our conversation. (Giải pháp đến một cách tự nhiên trong cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
"on the spur of the moment": hành động ngay lập tức, không có kế hoạch trước.
- They decided to go to the beach on the spur of the moment. (Họ quyết định đi biển ngay lập tức, không có kế hoạch trước.)
"off the cuff": nói hoặc làm điều gì mà không chuẩn bị trước.
- His speech was off the cuff, but it was very inspiring. (Bài phát biểu của anh ấy là không chuẩn bị trước, nhưng nó rất truyền cảm hứng.)