spontoon
/spɔn'tu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái thương, cái giáo: Một loại vũ khí cán dài, tương tự như một ngọn giáo ngắn, được sử dụng chủ yếu bởi các sĩ quan bộ binh trong các thế kỷ 17 và 18 như một biểu tượng cấp bậc và để chỉ huy đội hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The officer held his spontoon aloft to signal the advance. (Viên sĩ quan giơ cao cây thương của mình để ra hiệu tiến lên.)
- The spontoon was both a weapon and a badge of rank in the 18th century. (Cây thương vừa là vũ khí vừa là phù hiệu cấp bậc vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be armed with a spontoon": được trang bị một cây thương.
- The sergeant was armed with a spontoon and a pistol. (Viên trung sĩ được trang bị một cây thương và một khẩu súng lục.)
Biến thể và từ gần giống
- Pike (n): thương, giáo dài (một loại vũ khí cán dài tương tự, thường được sử dụng bởi bộ binh hạng nặng).
- Halberd (n): kích, một loại vũ khí cán dài có lưỡi rìu (thường được lính canh sử dụng).
Từ đồng nghĩa
- Half-pike: thương ngắn (một tên gọi khác cho spontoon).
- Officer's pike: thương của sĩ quan.
Lưu ý
- Từ "spontoon" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự cổ điển. Nó không còn là một thuật ngữ thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ khi thảo luận về lịch sử, tái hiện lịch sử, hoặc trong các bộ sưu tập vũ khí cổ.
danh từ
- (sử học) cái thương, cái giáo