spookish

/'spu:kiʃ/ Cách viết khác : (spooky) /'spu:ki/
Học thuật
Thân thiện
spookish

The old house had a spookish atmosphere at midnight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ ma quái, gợi cảm giác rùng rợn như ma: "spookish" mô tả một thứ đó gây ra cảm giác sợ hãi, kỳ lạ hoặc không tự nhiên, tương tự như cảm giác khi gặp ma hoặctrong một nơi được cho ma.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, abandoned house had a very spookish atmosphere. (Ngôi nhà bỏ hoang kỹ một bầu không khí rất ma quái.)
    • I heard a spookish noise coming from the attic last night. (Tôi nghe thấy một tiếng động kỳ quái phát ra từ gác mái đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel spookish": cảm thấy rờn rợn, sợ hãi.
    • Walking through the foggy graveyard at night made me feel spookish. (Đi bộ qua nghĩa trang đầy sương mù vào ban đêm khiến tôi cảm thấy rờn rợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spooky (tính từ): ma quái, rùng rợn. (Đây dạng phổ biến hơn của "spookish").
    • That's a spooky story. (Đó một câu chuyện ma quái.)
Từ đồng nghĩa
  • Eerie: kỳ quái, rùng rợn (gây cảm giác sợ hãi bí ẩn).
  • Creepy: đáng sợ, làm nổi da (gây cảm giác khó chịu sợ hãi).
  • Haunted: bị ma ám, ma (thường dùng cho địa điểm).
Thành ngữ liên quan
  • To give someone the spooks: làm cho ai đó sợ hãi, khiến họ cảm thấy rùng mình.
    • That strange shadow in the window really gave me the spooks. (Cái bóng kỳ lạcửa sổ đó thực sự làm tôi sợ hãi.)
spookish

The old house had a spookish atmosphere at midnight.

tính từ
  1. ma quỷ; như ma quỷ