spoon-meat
/'spu:nmi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn lỏng: Chỉ loại thức ăn có độ đặc lỏng, thường là cháo, súp, hoặc thức ăn được nghiền nhuyễn, có thể dễ dàng ăn bằng thìa.
- Thức ăn cho trẻ con: Chỉ loại thức ăn đặc biệt dành cho trẻ nhỏ hoặc trẻ sơ sinh, thường được chế biến mềm, nhuyễn hoặc lỏng để dễ tiêu hóa và ăn bằng thìa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby is ready for spoon-meat like pureed vegetables. (Em bé đã sẵn sàng ăn thức ăn lỏng như rau củ nghiền.)
- In the past, spoon-meat was a common first food for infants. (Ngày xưa, thức ăn cho trẻ con là món ăn đầu tiên phổ biến cho trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on spoon-meat": đang trong chế độ ăn thức ăn lỏng (thường do vấn đề sức khỏe hoặc tuổi tác).
- After the dental surgery, he could only be on spoon-meat for a week. (Sau ca phẫu thuật nha khoa, anh ấy chỉ có thể ăn thức ăn lỏng trong một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Puree (n): thức ăn nghiền nhuyễn, thường là trái cây hoặc rau củ.
- She made a carrot puree for the baby. (Cô ấy làm món cà rốt nghiền cho em bé.)
- Porridge (n): cháo, một dạng thức ăn lỏng phổ biến.
- Oatmeal porridge is a healthy breakfast. (Cháo yến mạch là một bữa sáng lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Soft food: thức ăn mềm.
- Mush: thức ăn nhão, cháo đặc.
Lưu ý
- Từ cổ: "Spoon-meat" là một từ ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "baby food" (thức ăn trẻ em), "pureed food" (thức ăn nghiền), hoặc "soft/liquid diet" (chế độ ăn mềm/lỏng).
danh từ
- thức ăn lỏng; thức ăn cho trẻ con