spoon-net
/'spu:nnet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái vợt hứng cá: Một loại dụng cụ có cán dài và phần đầu hình giống cái thìa hoặc cái vợt, dùng để bắt hoặc hứng cá, thường được sử dụng khi câu cá hoặc trên thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman used a spoon-net to scoop the salmon from the river. (Người ngư dân dùng một cái vợt hứng cá để vớt con cá hồi từ dòng sông.)
- Keep the spoon-net ready to land the fish once it's tired. (Hãy giữ cái vợt hứng cá sẵn sàng để bắt con cá lên một khi nó đã mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to net with a spoon-net": bắt bằng vợt hứng cá.
- He expertly netted the trout with his spoon-net. (Anh ấy khéo léo bắt con cá hồi bằng cái vợt hứng cá của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Landing net (n): vợt bắt cá (một loại vợt tương tự dùng trong câu cá để đưa cá từ dưới nước lên bờ hoặc thuyền).
- Dip net (n): vợt chụp (một loại lưới có cán, dùng để chụp/chộp cá).
Từ đồng nghĩa
- Landing net: vợt bắt cá.
- Scoop net: vợt vớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spoon-net")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spoon-net")
danh từ
- cái vợt hứng cá