spoon-net

/'spu:nnet/
Học thuật
Thân thiện
spoon-net

A fisherman uses a spoon-net to catch fish in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái vợt hứng : Một loại dụng cụ cán dài phần đầu hình giống cái thìa hoặc cái vợt, dùng để bắt hoặc hứng , thường được sử dụng khi câu hoặc trên thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman used a spoon-net to scoop the salmon from the river. (Người ngư dân dùng một cái vợt hứng để vớt con hồi từ dòng sông.)
    • Keep the spoon-net ready to land the fish once it's tired. (Hãy giữ cái vợt hứng sẵn sàng để bắt con lên một khi đã mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to net with a spoon-net": bắt bằng vợt hứng .
    • He expertly netted the trout with his spoon-net. (Anh ấy khéo léo bắt con hồi bằng cái vợt hứng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Landing net (n): vợt bắt (một loại vợt tương tự dùng trong câu để đưa từ dưới nước lên bờ hoặc thuyền).
  • Dip net (n): vợt chụp (một loại lưới cán, dùng để chụp/chộp ).
Từ đồng nghĩa
  • Landing net: vợt bắt .
  • Scoop net: vợt vớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spoon-net")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spoon-net")

spoon-net

A fisherman uses a spoon-net to catch fish in the river.

danh từ
  1. cái vợt hứng