spoonbeak

/'spu:nbi:k/ Cách viết khác : (spoon-bill) /'spu:nbil/
Học thuật
Thân thiện
spoonbeak

A spoonbeak wades through shallow water, sifting for food with its wide bill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim mỏ thìa: Tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ Threskiornithidae, đặc điểm nổi bật chiếc mỏ dài, dẹt mở rộngphần đầu, hình dạng giống như một chiếc thìa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roseate spoonbeak is known for its beautiful pink plumage. (Chim mỏ thìa hồng được biết đến với bộ lông màu hồng tuyệt đẹp.)
    • We saw a flock of spoonbeaks wading in the shallow water, sweeping their bills from side to side to catch food. (Chúng tôi thấy một đàn chim mỏ thìa lội trong vùng nước nông, quét mỏ từ bên này sang bên kia để bắt thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoonbill (n): Cách viết khác, đồng nghĩa với "spoonbeak", chỉ cùng một nhóm chim.
    • The Eurasian spoonbill is a common species in this wetland. (Chim mỏ thìa Á Âu là một loài phổ biếnvùng đất ngập nước này.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoonbill: Chim mỏ thìa (cùng chỉ một loài/nhóm chim).
spoonbeak

A spoonbeak wades through shallow water, sifting for food with its wide bill.

danh từ
  1. (động vật học) thìa