spoonbill
Danh từ: - Chim mỏ thìa: "spoonbill" là tên gọi chung cho các loài chim lội nước (wading birds) thuộc họ Cò quăm (Threskiornithidae), đặc trưng bởi chiếc mỏ dài, phẳng và rộng ở đầu, có hình dạng giống như một cái thìa. Chiếc mỏ này được dùng để sục bùn hoặc nước nông tìm kiếm thức ăn như cá nhỏ, côn trùng và động vật giáp xác.
- (Chim mỏ thìa dùng chiếc mỏ độc đáo của nó để quét qua vùng nước nông tìm thức ăn.)
- (Chúng tôi đã phát hiện một đàn chim mỏ thìa đang kiếm ăn ở cửa sông trong chuyến đi ngắm chim của mình.)
"roseate spoonbill": một loài chim mỏ thìa có bộ lông màu hồng rực rỡ, thường sống ở châu Mỹ.
- The roseate spoonbill is one of the most colorful birds in Florida. (Chim mỏ thìa hồng là một trong những loài chim có màu sắc rực rỡ nhất ở Florida.)
"Eurasian spoonbill": loài chim mỏ thìa phổ biến ở châu Âu và châu Á.
- The Eurasian spoonbill migrates to Africa during winter. (Chim mỏ thìa Á-Âu di cư đến châu Phi vào mùa đông.)
- Spoonbill (n): không có biến thể, nhưng từ này có thể kết hợp với tên địa danh để chỉ các loài cụ thể (ví dụ: , ).
- Spoonbill-like (adj): giống như chim mỏ thìa, dùng để mô tả hình dạng mỏ.
- The bird had a spoonbill-like beak that helped it catch small fish. (Con chim có chiếc mỏ giống chim mỏ thìa giúp nó bắt cá nhỏ.)
- Wading bird: chim lội nước (nhưng "spoonbill" là một loài cụ thể, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn).
- Ibises: họ Cò quăm (thường được gọi chung, nhưng "spoonbill" là một phân nhóm trong họ này).
Không có cụm động từ trực tiếp với "spoonbill", nhưng có thể dùng: - Feed on: kiếm ăn bằng. - Spoonbills feed on small aquatic creatures. (Chim mỏ thìa kiếm ăn bằng các sinh vật thủy sinh nhỏ.)
- "Like a spoonbill in a mudflat": (thành ngữ không chính thức) mô tả ai đó đang tìm kiếm một cách cẩn thận và tỉ mỉ, giống như cách chim mỏ thìa sục mỏ trong bùn.
- He searched through the documents like a spoonbill in a mudflat, looking for any clue. (Anh ấy lục tìm tài liệu như chim mỏ thìa trong bãi bùn, tìm kiếm bất kỳ manh mối nào.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "spoonbill"