spoonfeeding

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dạy dỗ quá đơn giản hóa: "spoonfeeding" chỉ phương pháp giảng dạy quá dễ dãi, làm giảm khả năng tư duy độc lập của người học.
    • Sự cho ăn bằng thìa: "spoonfeeding" cũng dùng để chỉ hành động cho trẻ nhỏ hoặc người bệnh ăn bằng thìa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher's spoonfeeding of the students made them lazy thinkers. (Sự dạy dỗ quá đơn giản hóa của giáo viên khiến học sinh trở nên lười suy nghĩ.)
    • Spoonfeeding the baby is necessary until he can feed himself. (Việc cho em bé ăn bằng thìa cần thiết cho đến khi có thể tự ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resort to spoonfeeding": dùng đến phương pháp dạy dỗ quá đơn giản.
    • When students struggle, some teachers resort to spoonfeeding. (Khi học sinh gặp khó khăn, một số giáo viên dùng đến phương pháp dạy dỗ quá đơn giản hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoon-feed (động từ): cho ăn bằng thìa; dạy dỗ quá đơn giản hóa.
    • Don't spoon-feed the students; let them figure out the problem. (Đừng dạy dỗ học sinh quá đơn giản; hãy để chúng tự tìm ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Coddling: nuông chiều, bao bọc quá mức (trong giáo dục).
  • Over-simplification: sự đơn giản hóa quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "spoonfeeding".)
Thành ngữ liên quan
  • "to lead someone by the hand": dẫn dắt ai đó một cách quá chi tiết, tương tự như spoonfeeding.
    • The tutor led the student by the hand through every step, which is a form of spoonfeeding. (Gia sư đã dẫn dắt học sinh qua từng bước một, đó một hình thức dạy dỗ quá đơn giản hóa.)
spoonfeeding
A teacher is spoonfeeding information to the students.