spoonily
/'spu:nili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khờ dại, ngốc nghếch: Diễn tả hành động hoặc trạng thái một cách ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ, thường do đang yêu say đắm.
- Một cách mê tít, say đắm: Diễn tả việc yêu đương một cách cuồng nhiệt, mù quáng, đến mức có vẻ ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He smiled spoonily at his new girlfriend, forgetting everyone else in the room. (Anh ta cười một cách khờ dại với bạn gái mới, quên khuấy mọi người khác trong phòng.)
- They gazed spoonily into each other's eyes for hours. (Họ nhìn nhau một cách mê tít hàng giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act spoonily": hành xử một cách khờ dại (vì tình yêu).
- Ever since they met, he has been acting spoonily, doing silly things to impress her. (Kể từ khi họ gặp nhau, anh ta cứ hành xử một cách khờ dại, làm những việc ngớ ngẩn để gây ấn tượng với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Spoon (động từ, lỗi thời): tỏ tình, âu yếm một cách ngốc nghếch.
- Spoonful (danh từ): thìa đầy (một lượng).
- Add a spoonful of sugar. (Thêm một thìa đầy đường.)
Từ đồng nghĩa
- Foolishly: một cách ngu ngốc.
- Infatuatedly: một cách say mê, mê đắm.
- Dotingly: một cách chiều chuộng, yêu thương mù quáng.
Thành ngữ liên quan
- To be spoony over someone (tính từ, lỗi thời): say mê, yêu điên cuồng ai đó một cách ngớ ngẩn.
- He was completely spoony over her, writing her love poems every day. (Anh ta hoàn toàn say mê cô ấy một cách ngớ ngẩn, viết thơ tình cho cô mỗi ngày.)
phó từ
- khờ dại, quỷnh
- mê tít