sporadicité

Học thuật
Thân thiện
sporadicité

La pluie tombe avec une grande sporadicité sur la région.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lác đác, sự lẻ tẻ: Chỉ tính chất xuất hiện không đều đặn, không liên tục, chỉ thỉnh thoảng hoặc rải rác.
    • Sự phân tán: Chỉ sự phân bố rải rác, không tập trung vào một khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sporadité des pluies rend l'agriculture difficile dans cette région. (Sự lác đác của những cơn mưa khiến nông nghiệpvùng này trở nên khó khăn.)
    • On observe une grande sporadité de cette plante dans la forêt. (Người ta quan sát thấy sự phân tán lớn của loài cây này trong khu rừng.)
    • La sporadité de ses visites nous surprend toujours. (Tính chất lẻ tẻ trong những lần thăm viếng của anh ấy luôn làm chúng tôi ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sporadicité d'une maladie": sự phát ra lẻ tẻ của một bệnh.

    • Les autorités sanitaires surveillent la sporadité d'une maladie pour éviter une épidémie. (Các cơ quan y tế theo dõi sự phát ra lẻ tẻ của một căn bệnh để tránh dịch bệnh bùng phát.)
  • "sporadicité d'une espèce animale": sự phân tán của một loài động vật.

    • La sporadité d'une espèce animale peut être un indicateur de la santé de son écosystème. (Sự phân tán của một loài động vật có thểmột chỉ số về sức khỏe của hệ sinh thái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sporadique (tính từ): lác đác, lẻ tẻ, thỉnh thoảng.
    • Des pluies sporadiques (Những cơn mưa lác đác)
  • Sporadiquement (trạng từ): một cách lác đác, thỉnh thoảng.
    • Il vient nous voir sporadiquement. (Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Irregularité (danh từ giống cái): sự không đều đặn.
  • Dispersion (danh từ giống cái): sự phân tán, sự rải rác.
  • Rareté (danh từ giống cái): sự thưa thớt, sự hiếm khi.
Từ trái nghĩa
  • Régularité (danh từ giống cái): sự đều đặn, sự thường xuyên.
  • Continuité (danh từ giống cái): tính liên tục.
  • Concentration (danh từ giống cái): sự tập trung.
sporadicité

La pluie tombe avec une grande sporadicité sur la région.

danh từ giống cái
  1. sự lác đác, sự lẻ tẻ
    • Sporadicité d'une maladie
      sự phát ra lẻ tẻ của một bệnh
  2. sự phân tán
    • Sporadicité d'une espèce animale
      sự phân tán của một loài động vật