spore case
Danh từ: - Túi bào tử: "spore case" là một cấu trúc hoặc cơ quan chứa và sản sinh ra các bào tử (spores), thường thấy ở thực vật như dương xỉ, rêu, nấm hoặc một số loài thực vật thủy sinh. Trong một số ngữ cảnh, nó chỉ các lá chuyên biệt (sporophyll) ở dương xỉ thủy sinh, bao phủ các ổ bào tử (sori) hoặc cụm túi bào tử (sporangia).
- (Túi bào tử của cây dương xỉ giải phóng hàng triệu bào tử vào gió.)
- (Ở một số loài dương xỉ thủy sinh, túi bào tử là một chiếc lá biến đổi bao bọc các túi bào tử.)
- "spore case" trong sinh học thực vật: Được dùng để chỉ một cấu trúc chuyên biệt, khác với "sporangium" (túi bào tử đơn lẻ), thường là một bộ phận lớn hơn chứa nhiều bào tử hoặc nhiều sporangia.
- The spore case of the fern is a key adaptation for reproduction in dry environments. (Túi bào tử của cây dương xỉ là một sự thích nghi quan trọng cho sinh sản trong môi trường khô hạn.)
- Sporangium (danh từ, số nhiều: sporangia): Túi bào tử đơn lẻ, là đơn vị cơ bản chứa bào tử.
- Each sporangium is a microscopic structure inside the spore case. (Mỗi sporangium là một cấu trúc siêu nhỏ bên trong túi bào tử.)
- Sorus (danh từ, số nhiều: sori): Ổ bào tử, là cụm sporangia trên lá dương xỉ.
- The sori are often covered by the spore case in some species. (Các ổ bào tử thường được bao phủ bởi túi bào tử ở một số loài.)
- Sporophyll (danh từ): Lá bào tử, là lá biến đổi mang sporangia.
- The spore case is essentially a specialized sporophyll. (Túi bào tử về cơ bản là một lá bào tử chuyên biệt.)
- Túi bào tử (sporangium): Sử dụng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù "spore case" thường chỉ cấu trúc lớn hơn.
- Bao bào tử: Một thuật ngữ mô tả chức năng tương tự, thường dùng trong nấm học.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spore case", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: - Release from the spore case: giải phóng khỏi túi bào tử. - Spores are released from the spore case when it matures. (Bào tử được giải phóng khỏi túi bào tử khi nó trưởng thành.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spore case", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong sinh học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "spore case"
