spore-case
/'spɔ:keis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi bào tử: Một cấu trúc hoặc túi nhỏ ở thực vật, nấm, hoặc một số sinh vật khác, trong đó các bào tử được hình thành và phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Under the microscope, we observed the spore-case of the fern. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy túi bào tử của cây dương xỉ.)
- The mature spore-case will eventually rupture to release the spores. (Túi bào tử trưởng thành cuối cùng sẽ vỡ ra để giải phóng các bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spore-case wall": thành túi bào tử.
- The spore-case wall protects the developing spores. (Thành túi bào tử bảo vệ các bào tử đang phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sporangium (n): Túi bào tử (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Sporocarp (n): Quả thể mang túi bào tử (một cấu trúc lớn hơn chứa nhiều túi bào tử).
Từ đồng nghĩa
- Sporangium: Túi bào tử (thuật ngữ sinh học chính xác).
danh từ
- (sinh vật học) (như) sporangium