sporran
/'spɔrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi da hoặc túi lông thú: Một loại túi nhỏ, thường được làm từ da hoặc lông thú, là một phần của trang phục truyền thống của người vùng cao Scotland. Nó được đeo phía trước váy kilt, thay thế cho túi quần vì kilt không có túi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He adjusted his sporran before the ceremony. (Anh ấy chỉnh lại chiếc túi sporran của mình trước buổi lễ.)
- The traditional sporran is often made of leather and fur. (Chiếc túi sporran truyền thống thường được làm từ da và lông thú.)
- A sporran is an essential part of formal Highland dress. (Một chiếc túi sporran là phần thiết yếu của bộ trang phục nghi lễ vùng cao Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dress sporran": Một loại sporran trang trọng, thường được làm tinh xảo hơn với kim loại trang trí, được dùng trong các dịp lễ nghi.
- For the wedding, he wore a formal dress sporran with silver ornaments. (Cho đám cưới, anh ấy đeo một chiếc túi sporran trang trọng với đồ trang trí bằng bạc.)
"Day sporran": Một loại sporran đơn giản hơn, thường bằng da thuần, dùng cho các dịp thường ngày hoặc không trang trọng.
- He prefers a simple leather day sporran for casual gatherings. (Anh ấy thích một chiếc túi sporran bằng da đơn giản cho những buổi tụ tập thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilt (n): Váy kilt, trang phục truyền thống của nam giới Scotland mà sporran thường đi kèm.
- Pouch (n): Túi nhỏ, một từ chung chung hơn để chỉ các loại túi tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Pouch: Túi nhỏ (từ đồng nghĩa chung, nhưng không mang sắc thái văn hóa Scotland đặc trưng).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- túi da (một bộ phận của y phục người miền núi Ê-cốt)