sport fish
Định nghĩa
Danh từ: Cá thể thao – bất kỳ loại cá nào được đánh bắt để phục vụ mục đích giải trí, thể thao câu cá, thay vì mục đích thương mại hay sinh tồn. Loại cá này thường được đánh giá cao về sức mạnh, tốc độ, hoặc kỹ thuật cần có để câu được chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ này nổi tiếng với các loại cá thể thao, như cá vược và cá hồi.)
- (Các cần thủ từ khắp nơi trên thế giới đến để câu cá thể thao ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to target sport fish": nhắm đến việc câu các loại cá thể thao cụ thể.
- Many tournaments are organized to target sport fish like marlin and tuna. (Nhiều giải đấu được tổ chức để nhắm đến các loại cá thể thao như cá cờ và cá ngừ.)
"sport fish species": các loài cá thể thao.
- Conservation efforts focus on protecting sport fish species from overfishing. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài cá thể thao khỏi đánh bắt quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Sport fishing (danh từ): hoạt động câu cá thể thao.
- Sport fishing is a popular pastime in coastal areas. (Câu cá thể thao là một thú tiêu khiển phổ biến ở các vùng ven biển.)
Game fish (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ các loại cá được câu để giải trí.
- Salmon is considered a prized game fish. (Cá hồi được coi là một loại cá thể thao quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Game fish: cá thể thao (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh chính thức).
- Angling fish: cá câu giải trí (nhấn mạnh vào hoạt động câu cá hơn là tính thể thao).
Các cụm từ liên quan
- "catch and release" with sport fish: bắt và thả cá thể thao (một phương pháp bảo tồn).
- Many anglers practice catch and release with sport fish to ensure sustainability. (Nhiều cần thủ thực hành bắt và thả cá thể thao để đảm bảo tính bền vững.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sport fish"