sportful

/'spɔ:tful/
Học thuật
Thân thiện
sportful

The children are in a sportful mood during their game in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui đùa, nô đùa: "sportful" mô tả tính chất vui vẻ, hài hước hoặc mang tính chất đùa giỡn, thường không nghiêm túc.
    • Vui vẻ, thích thú: Có thể dùng để chỉ một hoạt động hoặc tâm trạng mang lại niềm vui sự giải trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He had a sportful twinkle in his eyes. (Anh ấy một ánh nhìn vui đùa lấp lánh trong mắt.)
    • The evening was filled with sportful conversation. (Buổi tối tràn ngập những cuộc trò chuyện vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a sportful manner": một cách vui đùa, không nghiêm túc.
    • He made the suggestion in a sportful manner, not expecting anyone to take it seriously. (Anh ta đưa ra đề nghị một cách vui đùa, không mong đợi ai sẽ nghiêm túc thực hiện .)
Biến thể từ gần giống
  • Sport (n): môn thể thao, trò chơi; (v): đùa giỡn.
  • Sportive (adj): hồn nhiên, vui đùa (gần nghĩa với "sportful").
  • Sportingly (adv): một cách vui vẻ, hài hước.
Từ đồng nghĩa
  • Playful: vui đùa, thích chơi.
  • Jocular: vui tính, hay nói đùa.
  • Frolicsome: vui nhộn, thích nô đùa.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "sportful" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "playful" hoặc "sportive" được ưa dùng hơn.
sportful

The children are in a sportful mood during their game in the park.

tính từ
  1. vui đùa, nô đùa, vui vẻ