sportif

Học thuật
Thân thiện
sportif

Un sportif s'étire avant sa course matinale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tinh thần thể thao: Chỉ người hoặc thái độ tôn trọng luật chơi, công bằng, lịch sự trong thi đấu hoặc cạnh tranh.
    • Ham mê thể thao, năng động: Chỉ người sở thích, thói quen thường xuyên tham gia các hoạt động thể thao.
    • Thuộc về thể thao: Liên quan đến thể thao, dành cho thể thao.
  2. Danh từ giống đực:

    • Nhà thể thao, vận động viên: Người tham gia các môn thể thao, có thểcấp độ nghiệp hoặc chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a été très sportif dans sa défaite. (Anh ấy đã rất tinh thần thể thao trong thất bại của mình.)
    • C'est une famille très sportive. (Đómột gia đình rất ham mê thể thao.)
    • Un équipement sportif. (Trang thiết bị thể thao.)
  • Danh từ:

    • Plusieurs sportifs ont participé au marathon. (Nhiều vận động viên đã tham gia cuộc thi marathon.)
    • C'est un sportif de haut niveau. (Anh tamột vận động viên đẳng cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit sportif": tinh thần thể thao, thái độ đẹp trong thi đấu.

    • Il a félicité son adversaire, preuve d'un bel esprit sportif. (Anh ấy chúc mừng đối thủ, một minh chứng cho tinh thần thể thao đẹp.)
  • "Être sportif": (cách nói thân mật) có nghĩacông bằng, rộng lượng, chấp nhận một tình huống khó khăn một cách tốt đẹp.

    • Sois sportif, accepte le résultat. (Hãy công bằng đi, chấp nhận kết quả đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sportive (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "sportif".

    • Une attitude sportive. (Một thái độ tinh thần thể thao.)
  • Sportivement (trạng từ): một cách tinh thần thể thao.

    • Il a perdu sportivement. (Anh ấy thua một cách tinh thần thể thao.)
  • Sportivité (danh từ giống cái): tinh thần thể thao, lòng ham mê thể thao.

    • La sportivité est une valeur importante. (Tinh thần thể thaomột giá trị quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Athlète (danh từ): vận động viên điền kinh, ngườithể chất cường tráng.
  • Fair-play (tính từ/tính từ không đổi): công bằng, ngay thẳng (mượn từ tiếng Anh, thường dùng như "esprit fair-play").
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Complexe sportif: khu liên hợp thể thao.

    • Le nouveau complexe sportif a ouvert ses portes. (Khu liên hợp thể thao mới đã mở cửa.)
  • Vêtement sportif: quần áo thể thao.

    • Il porte souvent des vêtements sportifs. (Anh ấy thường mặc quần áo thể thao.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est sportif !": (cách nói thân mật, hài hước) Việc đó đòi hỏi nhiều nỗ lực, khó khăn hoặc mạo hiểm.
    • Gravir cette montagne en une heure, c'est sportif ! (Leo ngọn núi đó trong một giờ, thật là khó nhằn!)
sportif

Un sportif s'étire avant sa course matinale.

tính từ
  1. xem sport
    • Esprit sportif
      tinh thần thể thao
    • Un public sportif
      công chúng tinh thần thể thao
danh từ giống đực
  1. nhà thể thao, vận động viên