sportif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tinh thần thể thao: Chỉ người hoặc thái độ tôn trọng luật chơi, công bằng, lịch sự trong thi đấu hoặc cạnh tranh.
- Ham mê thể thao, năng động: Chỉ người có sở thích, thói quen thường xuyên tham gia các hoạt động thể thao.
- Thuộc về thể thao: Liên quan đến thể thao, dành cho thể thao.
Danh từ giống đực:
- Nhà thể thao, vận động viên: Người tham gia các môn thể thao, có thể ở cấp độ nghiệp dư hoặc chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a été très sportif dans sa défaite. (Anh ấy đã rất có tinh thần thể thao trong thất bại của mình.)
- C'est une famille très sportive. (Đó là một gia đình rất ham mê thể thao.)
- Un équipement sportif. (Trang thiết bị thể thao.)
Danh từ:
- Plusieurs sportifs ont participé au marathon. (Nhiều vận động viên đã tham gia cuộc thi marathon.)
- C'est un sportif de haut niveau. (Anh ta là một vận động viên đẳng cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit sportif": tinh thần thể thao, thái độ đẹp trong thi đấu.
- Il a félicité son adversaire, preuve d'un bel esprit sportif. (Anh ấy chúc mừng đối thủ, một minh chứng cho tinh thần thể thao đẹp.)
"Être sportif": (cách nói thân mật) có nghĩa là công bằng, rộng lượng, chấp nhận một tình huống khó khăn một cách tốt đẹp.
- Sois sportif, accepte le résultat. (Hãy công bằng đi, chấp nhận kết quả đi.)
Biến thể và từ gần giống
Sportive (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "sportif".
- Une attitude sportive. (Một thái độ có tinh thần thể thao.)
Sportivement (trạng từ): một cách có tinh thần thể thao.
- Il a perdu sportivement. (Anh ấy thua một cách có tinh thần thể thao.)
Sportivité (danh từ giống cái): tinh thần thể thao, lòng ham mê thể thao.
- La sportivité est une valeur importante. (Tinh thần thể thao là một giá trị quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Athlète (danh từ): vận động viên điền kinh, người có thể chất cường tráng.
- Fair-play (tính từ/tính từ không đổi): công bằng, ngay thẳng (mượn từ tiếng Anh, thường dùng như "esprit fair-play").
Các cụm từ (locutions) liên quan
Complexe sportif: khu liên hợp thể thao.
- Le nouveau complexe sportif a ouvert ses portes. (Khu liên hợp thể thao mới đã mở cửa.)
Vêtement sportif: quần áo thể thao.
- Il porte souvent des vêtements sportifs. (Anh ấy thường mặc quần áo thể thao.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est sportif !": (cách nói thân mật, hài hước) Việc đó đòi hỏi nhiều nỗ lực, khó khăn hoặc mạo hiểm.
- Gravir cette montagne en une heure, c'est sportif ! (Leo ngọn núi đó trong một giờ, thật là khó nhằn!)
tính từ
- xem sport
- Esprit sportiftinh thần thể thao
- Un public sportifcông chúng có tinh thần thể thao
danh từ giống đực
- nhà thể thao, vận động viên