sportively

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách vui đùa, một cách tinh nghịch, hoặc một cách hài hước, thường mang tính chất giải trí hoặc không nghiêm túc.

dụ sử dụng
  • ( trẻ chạy quanh vườn một cách vui đùa.)
  • (Anh ta trêu chọc ấy một cách tinh nghịch, biết rằng ấy sẽ cười.)
  • (Chú chó con chơi đùa một cách hài hước với chủ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak sportively": nói chuyện một cách vui vẻ, không nghiêm túc.
    • They spoke sportively about their past adventures. (Họ nói chuyện một cách vui vẻ về những cuộc phiêu lưu trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sportive (tính từ): vui đùa, tinh nghịch, thích chơi đùa.
    • The sportive kitten chased a ball of yarn. (Chú mèo con tinh nghịch đuổi theo một cuộn len.)
  • Sport (danh từ): thể thao; (động từ): chơi thể thao, đùa giỡn.
    • He is fond of sports. (Anh ấy thích thể thao.)
    • The dog sported in the park. (Con chó đùa giỡn trong công viên.)
  • Sportingly (trạng từ): một cách thể thao, một cách công bằng (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, khác với "sportively").
    • He accepted the defeat sportingly. (Anh ấy chấp nhận thất bại một cách thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Playfully: một cách vui đùa, tinh nghịch.
    • She smiled playfully at him. ( ấy mỉm cười một cách tinh nghịch với anh ta.)
  • Frolicsomely: một cách nô đùa, nhảy nhót.
    • The lambs jumped frolicsomely in the field. (Những chú cừu non nhảy nhót nô đùa trên cánh đồng.)
  • Light-heartedly: một cách vui vẻ, thoải mái.
    • They joked light-heartedly about the weather. (Họ đùa cợt một cách vui vẻ về thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • In jest: nói đùa, không nghiêm túc.
    • He said it in jest, not to offend anyone. (Anh ấy nói điều đó để đùa, không phải để xúc phạm ai.)
  • For the fun of it: chỉ vui, không mục đích nghiêm túc.
    • They went cycling for the fun of it. (Họ đi xe đạp chỉ vui.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sportively
The children play sportively in the park.