sportiveness

/'spɔ:tivnis/
Học thuật
Thân thiện
sportiveness

The children's sportiveness filled the playground with laughter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất vui đùa, tính chất đùa cợt: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc vui vẻ, hồn nhiên, thích chơi đùa một cách nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
    • Tính biến dị (số nhiều): Trong một số ngữ cảnh chuyên môn (hiếm gặp), có thể chỉ những đặc điểm hoặc sự thay đổi khác thường, mang tính ngẫu nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: tính vui đùa):
    • The puppy's sportiveness was evident as it chased its tail. (Tính vui đùa của chú chó con thật rõ ràng khi đuổi theo cái đuôi của mình.)
    • Her speech had a tone of light sportiveness, not meant to offend anyone. (Bài phát biểu của ấy mang một sắc thái đùa cợt nhẹ nhàng, không nhằm xúc phạm ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with sportiveness": với vẻ đùa cợt, với tinh thần vui đùa.
    • He answered the difficult question with a surprising sportiveness. (Anh ấy trả lời câu hỏi khó với một vẻ đùa cợt đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sportive (tính từ): tính vui đùa, thích đùa cợt.
    • He gave her a sportive wink. (Anh ấy gửi cho ấy một cái nháy mắt đùa cợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Playfulness: tính thích chơi đùa, tính hồn nhiên.
  • Frolicsomeness: tính chất vui nhộn, hay nô đùa.
  • Liveliness: sự sôi nổi, hoạt bát.
Từ trái nghĩa
  • Solemnity: sự trang nghiêm, nghiêm túc.
  • Sobriety: sự điềm đạm, nghiêm trang.
sportiveness

The children's sportiveness filled the playground with laughter.

danh từ
  1. tính chất vui đùa, tính chất đùa cợt
  2. (số nhiều) tính biến dị

Từ đồng nghĩa