friskiness
/friskinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nghịch ngợm, tính hay nô đùa: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của việc tràn đầy năng lượng, vui vẻ và thích chạy nhảy, chơi đùa một cách sống động, thường thấy ở trẻ em hoặc động vật non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The friskiness of the puppies made everyone laugh. (Tính nghịch ngợm của những chú chó con khiến mọi người đều bật cười.)
- After the long nap, the child was full of friskiness. (Sau giấc ngủ trưa dài, đứa trẻ tràn đầy sự nô đùa hiếu động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an air of friskiness": một không khí/bầu không khí nghịch ngợm, vui tươi.
- The first day of spring brought an air of friskiness to the whole town. (Ngày đầu tiên của mùa xuân mang đến một bầu không khí vui tươi nghịch ngợm cho cả thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Frisky (tính từ): nghịch ngợm, hiếu động, hay nô đùa.
- The frisky kitten chased its own tail. (Chú mèo con nghịch ngợm đuổi theo cái đuôi của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
- Playfulness: tính thích chơi đùa, tính vui tươi.
- Liveliness: sự sống động, sự hoạt bát.
- High-spiritedness: tính khí sôi nổi, tràn đầy nhiệt huyết.
danh từ
- tính nghịch ngợm; tính hay nô đùa