sports car

Định nghĩa

Danh từ: Xe thể thao (sports car) một loại ô tô nhỏ, thấp, thường chỉ hai chỗ ngồi, được trang bị động cơ mạnh mẽ, thiết kế để đạt tốc độ cao khả năng vận hành vượt trội.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao màu đỏ để lái vào cuối tuần.)
  • (Xe thể thao thường đắt tiền tốn nhiều nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sports car" có thể được dùng để chỉ bất kỳ loại xe nào ưu tiên hiệu suất cao hơn tính thực dụng.

    • The new electric sports car can accelerate from 0 to 100 km/h in under 3 seconds. (Chiếc xe thể thao điện mới có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h trong vòng chưa đầy 3 giây.)
  • Trong văn nói, "sports car" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ thứ đó nhanh, mạnh mẽ hoặc hấp dẫn.

    • His new laptop is the sports car of computers. (Chiếc máy tính xách tay mới của anh ấy giống như "xe thể thao" trong thế giới máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sports car (danh từ): dạng số nhiều "sports cars".
  • Sporty (tính từ): mang phong cách thể thao, nhưng không nhất thiết xe thể thao thực thụ.

    • This sedan has a sporty look but is not a sports car. (Chiếc sedan này có vẻ ngoài thể thao nhưng không phải xe thể thao.)
  • Supercar (danh từ): siêu xe, một cấp độ cao hơn của xe thể thao, với hiệu suất giá cả vượt trội.

    • Ferrari and Lamborghini are famous for making supercars. (Ferrari Lamborghini nổi tiếng với việc sản xuất siêu xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Performance car: xe hiệu suất cao, bao gồm cả xe thể thao các loại xe mạnh mẽ khác.
  • Roadster: một loại xe thể thao hai chỗ ngồi, thường mui trần.
Các cụm từ liên quan
  • "to drive a sports car": lái một chiếc xe thể thao.

    • She loves to drive a sports car on open highways. ( ấy thích lái xe thể thao trên những xa lộ rộng mở.)
  • "sports car enthusiast": người đam mê xe thể thao.

    • Many sports car enthusiasts attend car shows every year. (Nhiều người đam mê xe thể thao tham dự các triển lãm xe hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "sports car", nhưng cụm từ "to be the sports car of [something]" có thể được dùng như một phép so sánh ẩn dụ (xem phần sử dụng nâng cao).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sports car"

sports car
A red sports car speeds along a winding coastal highway.