sports-car

/'spɔ:tskɑ:/
Học thuật
Thân thiện
sports-car

A red sports-car speeds along a winding coastal road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe thể thao: Một loại ô tô nhỏ, thường hai chỗ ngồi, được thiết kế với động cơ mạnh mẽ, tốc độ cao khả năng xử lý linh hoạt, chủ yếu dành cho việc lái xe tốc độ cao tận hưởng cảm giác lái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He dreamed of owning a red sports-car. (Anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc xe thể thao màu đỏ.)
    • The new sports-car can accelerate from 0 to 100 km/h in just 3 seconds. (Chiếc xe thể thao mới có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h chỉ trong 3 giây.)
    • They went for a drive along the coast in his sports-car. (Họ đi dạo dọc bờ biển trên chiếc xe thể thao của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về đam mê tốc độ, sự sang trọng hoặc như một biểu tượng của địa vị xã hội.
    • For him, the sports-car was not just a vehicle, but a symbol of freedom. (Đối với anh ta, chiếc xe thể thao không chỉ phương tiện, còn biểu tượng của sự tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Sports car (n): Cách viết phổ biến hơn với khoảng trắng, cùng nghĩa với "sports-car".
    • The company is famous for its luxury sports cars. (Công ty nổi tiếng với những chiếc xe thể thao sang trọng.)
  • Supercar (n): Siêu xe, một loại xe thể thao hiệu suất công nghệ cực cao, thường đắt tiền hơn nhiều.
  • Roadster (n): Một loại xe thể thao mui trần hai chỗ ngồi.
Từ đồng nghĩa
  • Performance car: Xe hiệu suất cao (nhấn mạnh vào khả năng vận hành).
  • GT car (Grand Tourer): Xe du lịch thể thao, thường thoải mái hơn cho những chuyến đi dài nhưng vẫn hiệu suất cao.
Thành ngữ liên quan
  • Mid-life crisis car: (Thành ngữ không chính thức) Chỉ một chiếc xe thể thao đắt tiền một người trung niên mua, thường được cho để đối phó với khủng hoảng tuổi trung niên.
    • His friends joked that the new Porsche was his mid-life crisis car. (Bạn bè anh ấy trêu rằng chiếc Porsche mới "xe khủng hoảng tuổi trung niên" của anh ta.)
sports-car

A red sports-car speeds along a winding coastal road.

danh từ
  1. xe đua