sports-editor

/'spɔ:ts,editə/
Học thuật
Thân thiện
sports-editor

The sports-editor reviews the latest football match report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nhiệm mục thể thao (trong báo): Một biên tập viên phụ trách riêng mảng tin tức, bài viết nội dung liên quan đến thể thao cho một tờ báo, tạp chí hoặc trang tin điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sports-editor decided to put the football match on the front page. (Chủ nhiệm mục thể thao quyết định đưa trận đấu bóng đá lên trang nhất.)
    • As a sports-editor, her job is to oversee all reports about the upcoming Olympic Games. ( chủ nhiệm mục thể thao, công việc của ấy giám sát tất cả các bài tường thuật về Thế vận hội sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí truyền thống. Trong các tòa soạn hiện đại, chức danh có thể được gọi là "Biên tập viên mảng Thể thao" (Sports Editor) không dấu gạch nối.
Biến thể từ gần giống
  • Sports editor (n): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch nối, cùng nghĩa với "sports-editor".
  • Sports journalism (n): Báo chí thể thao.
  • Sports section (n): Chuyên mục/thể thao (của một tờ báo).
Từ đồng nghĩa
  • Sports desk editor: Biên tập viên bàn thể thao.
  • Head of sports department: Trưởng ban thể thao.
sports-editor

The sports-editor reviews the latest football match report.

danh từ
  1. chủ nhiệm mục thể thao (trong báo)