sportscast

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chương trình phát sóng thể thao: "Sportscast" chỉ một chương trình phát sóng (trên truyền hình, đài phát thanh, hoặc trực tuyến) bao gồm tin tức, bình luận, hoặc tường thuật trực tiếp về các sự kiện thể thao.
  2. Động từ:

    • Phát sóng một sự kiện thể thao: "Sportscast" cũng có thể được dùng như một động từ, mang nghĩa phát sóng hoặc tường thuật một sự kiện thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I missed the sportscast last night, so I didn't catch the final score of the football game. (Tôi đã bỏ lỡ chương trình phát sóng thể thao tối qua, nên không biết được tỷ số cuối cùng của trận bóng đá.)
    • The sportscast includes highlights from the Olympics and interviews with athletes. (Chương trình phát sóng thể thao bao gồm các điểm nhấn từ Thế vận hội phỏng vấn các vận động viên.)
  • Động từ:

    • The network will sportscast the championship match live. (Mạng lưới truyền hình sẽ phát sóng trực tiếp trận chung kết.)
    • He is a well-known commentator who sportscasts baseball games every weekend. (Anh ấy một bình luận viên nổi tiếng, người phát sóng các trận bóng chày vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sportscast an event": phát sóng trực tiếp hoặc ghi lại một sự kiện thể thao.

    • The local radio station will sportscast the marathon tomorrow morning. (Đài phát thanh địa phương sẽ phát sóng cuộc đua marathon vào sáng mai.)
  • "sportscast highlights": các điểm nhấn trong chương trình phát sóng thể thao.

    • The sportscast highlights showed the most exciting moments of the game. (Các điểm nhấn của chương trình phát sóng thể thao cho thấy những khoảnh khắc thú vị nhất của trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sportscaster (danh từ): người dẫn chương trình hoặc bình luận viên thể thao.

    • The sportscaster provided expert analysis during the halftime show. (Người dẫn chương trình thể thao đã cung cấp phân tích chuyên sâu trong chương trình giữa hiệp.)
  • Sportscasting (danh từ): nghề hoặc hành động phát sóng thể thao.

    • She has a career in sportscasting, covering major events worldwide. ( ấy sự nghiệp trong lĩnh vực phát sóng thể thao, đưa tin về các sự kiện lớn trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadcast (danh từ/động từ): phát sóng (nói chung, bao gồm cả thể thao các chương trình khác).
  • Commentary (danh từ): bình luận (đặc biệt trong thể thao).
  • Play-by-play (danh từ/adj): tường thuật chi tiết từng pha bóng (thường dùng trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Broadcast live: phát sóng trực tiếp.
    • The sportscast will broadcast live from the stadium. (Chương trình phát sóng thể thao sẽ được phát trực tiếp từ sân vận động.)
  • Cover an event: đưa tin về một sự kiện.
    • The news team will cover the sportscast of the tennis tournament. (Đội ngũ tin tức sẽ đưa tin về chương trình phát sóng thể thao của giải quần vợt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Call the game": tường thuật trực tiếp trận đấu (thường dùng cho bình luận viên).
    • The veteran sportscaster called the game with great enthusiasm. (Bình luận viên thể thao kỳ cựu đã tường thuật trận đấu với nhiều nhiệt huyết.)
  • "On the air": đang phát sóng.
    • The sportscast is on the air now, so tune in! (Chương trình phát sóng thể thao đang phát sóng, hãy bắt kênh!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sportscast"

sportscast
The sportscast plays on the television in the living room.