sportsmanship

/'spɔ:tsmənʃip/
Học thuật
Thân thiện
sportsmanship

The player showed good sportsmanship by helping his opponent up after the fall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh thần thể thao: Phẩm chất thể hiện sự công bằng, tôn trọng đối thủ chấp nhận kết quả một cách đàng hoàng, thắng hay thua, trong thi đấu thể thao hoặc các cuộc cạnh tranh khác.
    • Tính thượng võ, tính ngay thẳng: Thái độ hành vi chính trực, trung thực, thể hiện lòng dũng cảm sự hào hiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He showed great sportsmanship by helping his opponent up after the match. (Anh ấy đã thể hiện tinh thần thể thao tuyệt vời bằng cách giúp đối thủ của mình đứng dậy sau trận đấu.)
    • Good sportsmanship is more important than winning. (Tinh thần thể thao tốt còn quan trọng hơn cả việc chiến thắng.)
    • The coach always emphasizes the value of sportsmanship to the young players. (Huấn luyện viên luôn nhấn mạnh giá trị của tinh thần thể thao với các cầu thủ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The true meaning of sportsmanship": Ý nghĩa thực sự của tinh thần thể thao.

    • The story is about the true meaning of sportsmanship. (Câu chuyện nói về ý nghĩa thực sự của tinh thần thể thao.)
  • "A display of poor sportsmanship": Một biểu hiện của tinh thần thể thao kém.

    • Arguing with the referee is a display of poor sportsmanship. (Tranh cãi với trọng tài một biểu hiện của tinh thần thể thao kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Sportsmanlike (tính từ): tinh thần thể thao, thượng võ.

    • It was a sportsmanlike gesture to concede the point. (Đó một cử chỉ thượng võ khi thừa nhận điểm đó.)
  • Unsportsmanlike (tính từ): Thiếu tinh thần thể thao, không thượng võ.

    • The player was penalized for unsportsmanlike conduct. (Cầu thủ đó bị phạt hành vi thiếu tinh thần thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair play: Chơi đẹp, chơi công bằng.
  • Honor / Honour: Danh dự, sự cao thượng (trong bối cảnh cạnh tranh).
  • Integrity: Sự chính trực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'sportsmanship')

Thành ngữ liên quan
  • It's not whether you win or lose, it's how you play the game: Quan trọng không phải bạn thắng hay thua, cách bạn chơi trò chơi. (Thành ngữ này thể hiện tinh thần cốt lõi của sportsmanship).
    • Remember, kids: it's not whether you win or lose, it's how you play the game. (Hãy nhớ, các con: quan trọng không phải các con thắng hay thua, cách các con chơi trò chơi.)
sportsmanship

The player showed good sportsmanship by helping his opponent up after the fall.

danh từ
  1. tinh thần thể thao
  2. tài nghệ thể thao
  3. tính thượng võ, tính thẳng thắn, tính trung thực; dũng khí