sportswear

/'spɔ:tsweəs/
Học thuật
Thân thiện
sportswear

She wears comfortable sportswear for her morning jog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần áo thể thao: Chỉ trang phục được thiết kế đặc biệt để mặc khi chơi thể thao, tập luyện hoặc trong các hoạt động thể chất. Loại quần áo này thường co giãn, thoáng khí thoải mái.
    • Trang phục thể thao: Cũng có thể chỉ phong cách thời trang lấy cảm hứng từ trang phục thể thao, được mặc trong đời sống hàng ngày sự thoải mái năng động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This store specializes in high-quality sportswear for runners. (Cửa hàng này chuyên về quần áo thể thao chất lượng cao cho người chạy bộ.)
    • She prefers to wear sportswear even when she's not exercising. ( ấy thích mặc trang phục thể thao ngay cả khi không tập thể dục.)
    • The new collection of sportswear combines style with functionality. (Bộ sưu tập quần áo thể thao mới kết hợp phong cách với tính năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Athleisure": Một xu hướng thời trang kết hợp giữa trang phục thể thao () trang phục thường ngày, phù hợp cho cả tập luyện các hoạt động giải trí.
    • The athleisure trend has made sportswear popular for all occasions. (Xu hướng athleisure đã khiến quần áo thể thao trở nên phổ biến cho mọi dịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Activewear (n): Một từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh đến quần áo dành riêng cho các hoạt động thể chất tích cực như yoga, gym, chạy bộ.

    • She bought some new activewear for her yoga class. ( ấy đã mua một ít quần áo tập mới cho lớp yoga.)
  • Sportswear brand (n): Thương hiệu quần áo thể thao.

    • Nike and Adidas are famous global sportswear brands. (Nike Adidas những thương hiệu quần áo thể thao toàn cầu nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Athletic wear: Trang phục thể thao (cách diễn đạt trang trọng hơn một chút).
  • Gym clothes: Quần áo tập gym.
  • Exercise clothing: Quần áo tập thể dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'sportswear')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'sportswear')

sportswear

She wears comfortable sportswear for her morning jog.

danh từ
  1. quần áo thể thao