sporulate
/'spɔ:rjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Sinh vật học):
- Hình thành bào tử: Quá trình một sinh vật (thường là vi khuẩn, nấm, hoặc một số loài thực vật) tạo ra các bào tử. Bào tử là những tế bào đặc biệt có khả năng phát triển thành một cá thể mới mà không cần kết hợp với tế bào khác, thường để sinh sản hoặc tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Under stressful conditions, the bacteria will sporulate to survive. (Trong điều kiện căng thẳng, vi khuẩn sẽ hình thành bào tử để tồn tại.)
- The mold began to sporulate, releasing spores into the air. (Nấm mốc bắt đầu hình thành bào tử, giải phóng các bào tử vào không khí.)
- This species of fern sporulates during the dry season. (Loài dương xỉ này hình thành bào tử vào mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, y học, nông nghiệp và nghiên cứu môi trường để mô tả một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của nhiều sinh vật.
- Researchers observed the fungus sporulate after 72 hours in the nutrient-poor medium. (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy nấm hình thành bào tử sau 72 giờ trong môi trường nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sporulation (danh từ): Sự hình thành bào tử, quá trình sporulate.
- The sporulation of anthrax bacteria makes them highly resistant. (Sự hình thành bào tử của vi khuẩn bệnh than khiến chúng có khả năng kháng cự cao.)
- Spore (danh từ): Bào tử.
- Fungal spores can cause allergies. (Bào tử nấm có thể gây dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Form spores: Hình thành bào tử (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- Produce spores: Sản sinh bào tử.
Lưu ý
- "Sporulate" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả "hình thành bào tử" hoặc "tạo bào tử" thay vì dùng từ này.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do tính chất chuyên môn của nó.
nội động từ
- (sinh vật học) hình thành bào tử