sporulation

/,spɔ:rju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sporulation

A scientist observes sporulation under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Sự hình thành bào tử: Quá trình sinh sảntính trong đó một cơ thể sinh vật tạo ra phóng thích các bào tử. Đây một chế sinh tồn sinh sản phổ biếnnhiều loài thực vật, nấm, một số vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sporulation of the fungus occurs under specific environmental conditions. (Sự hình thành bào tử của loài nấm này xảy ra trong những điều kiện môi trường cụ thể.)
    • Scientists study bacterial sporulation to understand how some pathogens survive harsh treatments. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành bào tử ở vi khuẩn để hiểu cách một số mầm bệnh sống sót qua các phương pháp xử lý khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To undergo sporulation": trải qua quá trình hình thành bào tử.

    • When nutrients are depleted, the bacteria will undergo sporulation. (Khi chất dinh dưỡng cạn kiệt, vi khuẩn sẽ trải qua quá trình hình thành bào tử.)
  • "Sporulation cycle": chu kỳ hình thành bào tử.

    • Understanding the sporulation cycle is key to controlling certain plant diseases. (Hiểu được chu kỳ hình thành bào tử chìa khóa để kiểm soát một số bệnh thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sporulate (động từ): hình thành bào tử.

    • These molds sporulate rapidly in humid environments. (Những loại nấm mốc này hình thành bào tử rất nhanh trong môi trường ẩm ướt.)
  • Spore (danh từ): bào tử.

    • A single spore can give rise to a new organism. (Một bào tử đơn lẻ có thể phát triển thành một sinh vật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Spore formation: sự tạo thành bào tử.
  • Spore production: sự sản sinh bào tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "sporulation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "sporulation")

sporulation

A scientist observes sporulation under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự hình thành bào tử