sporuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Thực vật học) Hình thành bào tử: Hành động tạo ra hoặc phát triển các bào tử, là những tế bào sinh sản nhỏ bé, thường có vỏ bọc, ở thực vật, nấm, hoặc một số vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Certain fungi begin to sporulate when environmental conditions become unfavorable. (Một số loài nấm bắt đầu hình thành bào tử khi điều kiện môi trường trở nên bất lợi.)
- The mold on the bread has sporulated, releasing spores into the air. (Nấm mốc trên bánh mì đã hình thành bào tử, giải phóng các bào tử vào không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"commencer à sporuler": bắt đầu hình thành bào tử.
- La plante commence à sporuler à la fin de son cycle de vie. (Cây bắt đầu hình thành bào tử vào cuối vòng đời của nó.)
"être en train de sporuler": đang trong quá trình hình thành bào tử.
- Sous le microscope, on peut voir que la bactérie est en train de sporuler. (Dưới kính hiển vi, có thể thấy vi khuẩn đang trong quá trình hình thành bào tử.)
Biến thể và từ gần giống
Sporulation (danh từ): sự hình thành bào tử, quá trình tạo bào tử.
- La sporulation est un mécanisme de survie. (Sự hình thành bào tử là một cơ chế sinh tồn.)
Spore (danh từ): bào tử.
- Les spores sont dispersées par le vent. (Các bào tử được phát tán nhờ gió.)
Từ đồng nghĩa
- Produire des spores: sản sinh ra bào tử.
- Former des spores: tạo thành bào tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ chuyên ngành này thường không đi kèm với các cụm động từ theo nghĩa thông thường. Hành động được diễn đạt trọn vẹn bởi động từ "sporuler" và các trạng từ hoặc cụm giới từ bổ nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
(Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có thành ngữ liên quan trong ngôn ngữ đời thường.)
nội động từ
- (thực vật học) hình thành bào tử