spotted dog

/'spɔtid'dɔg/
Học thuật
Thân thiện
spotted dog

A spotted dog sits patiently on a patterned rug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh putđinh nho khô: Một loại bánh ngọt truyền thống của Anh, thường bánh hấp hoặc bánh mì ngọt, chứa nhiều nho khô hoặc nho currant, tạo thành những đốm nhìn thấy được khi cắt bánh ra. Tên gọi "spotted dog" (chó đốm) xuất phát từ hình dạng những đốm nho khô trong bánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dessert, we had a traditional spotted dog with custard. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn bánh putđinh nho khô truyền thống với sữa trứng.)
    • My grandmother makes the best spotted dog. ( tôi làm món bánh putđinh nho khô ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spotted dog" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực gia đình hoặc truyền thống, mang sắc thái thân mật, dân dã.
    • It's a proper old-fashioned spotted dog, just like they used to make. (Đó một chiếc bánh putđinh nho khô đúng kiểu , giống như người ta vẫn thường làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotted dick: Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loại bánh pudding hấp nho khô. "Dick" ở đây có thể biến thể của từ "dough" (bột nhào) hoặc "dig" (đào) trong tiếng Anh cổ.
    • Spotted dick and custard is a classic British pudding. (Bánh pudding đốm sữa trứng một món tráng miệng cổ điển của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit pudding: Bánh pudding trái cây (một cách gọi chung hơn).
  • Raisin pudding: Bánh pudding nho khô (mô tả thành phần).
spotted dog

A spotted dog sits patiently on a patterned rug.

danh từ
  1. (từ lóng) bánh putđinh nho khô