spottiness

/'spɔtinis/
Học thuật
Thân thiện
spottiness

The spottiness of the dog's coat was very noticeable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lốm đốm, tình trạng nhiều đốm: Chỉ trạng thái bề mặt xuất hiện nhiều đốm, vết hoặc chấm nhỏ, không đều màu.
    • Tính chất không đồng đều, tính không nhất quán: Chỉ đặc điểm của một thứ đó không ổn định, không liên tục hoặc xuất hiện một cách rải rác, không đều khắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spottiness of the leopard's fur helps it camouflage in the grass. (Sự lốm đốm trên bộ của con báo giúp ngụy trang trong cỏ.)
    • The main issue with the mobile network here is its spottiness; the signal keeps dropping. (Vấn đề chính với mạng di độngđây tính không đồng đều; tín hiệu cứ bị ngắt quãng.)
    • We noticed a spottiness in the paint job, with some areas much darker than others. (Chúng tôi nhận thấy sự không đồng đều trong lớp sơn, với một số vùng tối hơn nhiều so với những vùng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spottiness of the data": Tính chất không đầy đủ hoặc không liên tục của dữ liệu, khiến cho việc phân tích trở nên khó khăn.

    • The spottiness of the historical records makes it hard to draw a complete picture. (Tính chất không đầy đủ của các tài liệu lịch sử khiến việc vẽ nên một bức tranh toàn cảnh trở nên khó khăn.)
  • "Spottiness in coverage": Sự thiếu đồng nhất trong phạm vi bao phủ ( dụ: dịch vụ, bảo hiểm, tín hiệu).

    • Customers complain about the spottiness in the insurance policy's coverage. (Khách hàng phàn nàn về tính không đồng nhất trong phạm vi bảo hiểm của hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotty (tính từ): đốm; không đều, không ổn định.
    • He has a spotty attendance record. (Anh ấy lịch sử điểm danh không đều đặn.)
  • Spot (danh từ/động từ): Đốm, vết; phát hiện, nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đốm):
    • Patchiness: Tính chất loang lổ, từng mảng.
  • Danh từ (nghĩa không đồng đều):
    • Inconsistency: Sự không nhất quán.
    • Irregularity: Sự không đều đặn, bất thường.
    • Unevenness: Sự không đồng đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ danh từ "spottiness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ gốc "spotty").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spottiness").

spottiness

The spottiness of the dog's coat was very noticeable.

danh từ
  1. sự lốm đốm, sự nhiều đốm
  2. tính chất không đồng đều, tính chất không đồng nhất