spout-hole
/'spauthoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ mũi cá voi: "spout-hole" là lỗ mũi của cá voi, nằm trên đỉnh đầu, dùng để thở và phun nước hoặc hơi nước ra ngoài khi cá voi nổi lên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The whale's spout-hole closed tightly before it dove deep into the ocean. (Lỗ mũi của con cá voi đóng chặt lại trước khi nó lặn sâu xuống đại dương.)
- We could see the mist from the spout-hole as the humpback whale exhaled. (Chúng tôi có thể thấy làn hơi nước từ lỗ mũi khi con cá voi lưng gù thở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spout" (động từ): phun ra, tuôn ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc hơi nước). Từ này có liên quan đến chức năng của "spout-hole".
- The whale spouted a tall column of water into the air. (Con cá voi phun một cột nước cao lên không trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Spout (danh từ): lỗ phun, vòi phun; cũng có thể dùng để chỉ "lỗ mũi cá voi" (nghĩa cũ, đồng nghĩa với "spout-hole").
- Blowhole (danh từ): lỗ thở (của cá voi, cá heo). Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "spout-hole".
Từ đồng nghĩa
- Blowhole: lỗ thở (của cá voi, cá heo).
- Nostril: lỗ mũi (nói chung, nhưng ít dùng cho cá voi trong ngữ cảnh sinh học).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- lỗ mũi cá voi ((cũng) spout)