spout-hole

/'spauthoul/
Học thuật
Thân thiện
spout-hole

A whale's spout-hole sends a tall spray of mist into the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ mũi cá voi: "spout-hole" lỗ mũi của cá voi, nằm trên đỉnh đầu, dùng để thở phun nước hoặc hơi nước ra ngoài khi cá voi nổi lên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whale's spout-hole closed tightly before it dove deep into the ocean. (Lỗ mũi của con cá voi đóng chặt lại trước khi lặn sâu xuống đại dương.)
    • We could see the mist from the spout-hole as the humpback whale exhaled. (Chúng tôi có thể thấy làn hơi nước từ lỗ mũi khi con cá voi lưng thở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spout" (động từ): phun ra, tuôn ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc hơi nước). Từ này liên quan đến chức năng của "spout-hole".
    • The whale spouted a tall column of water into the air. (Con cá voi phun một cột nước cao lên không trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Spout (danh từ): lỗ phun, vòi phun; cũng có thể dùng để chỉ "lỗ mũi cá voi" (nghĩa , đồng nghĩa với "spout-hole").
  • Blowhole (danh từ): lỗ thở (của cá voi, cá heo). Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "spout-hole".
Từ đồng nghĩa
  • Blowhole: lỗ thở (của cá voi, cá heo).
  • Nostril: lỗ mũi (nói chung, nhưng ít dùng cho cá voi trong ngữ cảnh sinh học).
Thành ngữ liên quan
spout-hole

A whale's spout-hole sends a tall spray of mist into the air.

danh từ
  1. lỗ mũi cá voi ((cũng) spout)